MOS × MISA — chạy thử một lượt: từ tin nhắn của khách tới hóa đơnMOS × MISA 通し実演 — 客のメッセージからインボイスまで

Số liệu tính đếnas-of 2026-08-05·a24efd7ded15

Đọc nhanhまず3行

  1. Chạy đượcできること

    Khách nhắn tin, đặt lịch, làm dịch vụ rồi trả tiền. Tới đó là máy dựng sẵn bản nháp hóa đơn. Có giảm giá thì cũng ghi lại kèm lý do.

    客がメッセージを送り、予約して、施術を受けて、会計する。そこまで来たら、インボイスの下書きが自動でできる。値引きも理由つきで残る。

  2. Chưa đượcまだできないこと

    Chưa gửi được sang MISA, và phần khai thuế thì chưa làm.

    MISA へはまだ送れない。税の申告もまだ作っていない。

  3. Trang này là gìこのページは

    Đây là kết quả của một lần chạy thật, để nguyên như nó chạy ra. Không sửa cho đẹp.

    実際に1回動かした結果を、出たまま並べた紙。よく見せるための直しはしていない。

Một lượt, xem bằng hình流れを1枚で見る

Dấu ở mỗi bước cho biết ai làm và làm được tới đâu, tính theo emo. hiện tại. Bước nào bản chạy thử làm khác thì ghi thêm hai dòng.

印は誰がやるか・どこまでできているかを表す。emo. の現状を描いてある。実演で違う工程だけ、下に2行足す。

  • Tự động自動máy chạy hết bước nàyシステムが通す
  • Người xác nhận人間が承認người bấm thì mới chạy人が押して初めて進む
  • Đang làm tay今は手作業chưa nối, người gõ tayまだ繋いでいない・人が打つ
  • Chưa xây dựng未実装chưa có mãまだ作っていない
  • Không chắc thì dừngわからないときは止めるthà dừng còn hơn đoán推測するより止める
Tin nhắn của khách客のメッセージAI nhận tinAI が受けるTạo lịch hẹn予約emo.: Đang làm tayemo.:今は手作業Lần chạy thử: Tự độngこの実演:自動Nhân viên xác nhận確認Thanh toán会計900.000 ₫900.000 ₫emo.: Đang làm tayemo.:今は手作業Lần chạy thử: Tự độngこの実演:自動Phiếu kỹ thuậtカルテGhi vào sổ記録Hóa đơn nháp下書き900.000 ₫900.000 ₫Kế toán bấm GO会計士の GOGửi sang MISAMISA へ送るKhai thuế税務申告Từ đây trở đi chưa có gì.ここから先はまだ何も無い。

Ai được gì誰にとって何が変わるか

Với kế toán会計士にとって

Cái nào đã thanh toán thì có sẵn bản nháp. Trên đường từ phiếu bán hàng sang hóa đơn nháp, không có ô nào để người gõ số tiền. (Màn hình thu ngân thì vẫn còn — xem mục "Chỗ còn hở".) Có phần không giảm đi: xuất cái gì và lúc nào vẫn do kế toán quyết. Chứng từ mua vào, lương và tờ khai đều nằm ngoài trang này.

会計まで来たものは、下書きが自動でできる。売上から下書きまでの間に、人が金額を打つ欄は無い。(レジ画面には残っている=「まだ繋がっていない所」参照)減らない仕事もある。何をいつ出すかは今までどおり会計士が決め、仕入も給与も申告もこの紙の外にある。

Với chủ salonサロンのオーナーにとって

Phần không xuất hiện ra mỗi ngày, theo số lượng, số tiền và lý do. Ai bấm và bấm lúc nào đều còn lại, nên về sau giải thích được từng tờ. Nhưng gửi sang MISA thì chưa được.

出さなかったものが、件数と金額と理由で毎日見える。押した人と時刻が1件ずつ残るので、後から1枚ずつ説明できる。ただし MISA へはまだ送れない。

Chạm thử触ってみる

Các liên kết bên dưới chỉ mở tab mới khi có người bấm.

下のリンクは、人が押したときだけ新しいタブで開く。

Công việc của kế toán会計士の仕事

Phần này viết bằng lời thường, để thấy hết một lượt công việc của kế toán. Chỗ nào đổi được thì ghi ở bảng cuối.

会計士の仕事の全体を1枚にした欄。変えられる場所は最後の表に書く。

Một ngày làm gì毎日の流れ

Thứ tự dưới đây là cách hay gặp. Lấy mốc nào để xuất thì mỗi nơi mỗi khác.

下の順序はよくある形。どこを起点に出すかは店で違う。

  1. Xem tiền vào tài khoản công ty và tiền vào qua VNPAY.

    会社の口座への入金と VNPAY の入金を見る。

  2. Xuất hóa đơn. Thông tin bên mua lấy từ nội dung chuyển khoản; không có thì xuất theo dạng luật thuế cho phép.

    インボイスを出す。買手の情報は振込の内容から取る。無ければ税法が認める形で出す。

  3. Nhập chứng từ mua vào.

    仕入の証憑を入れる。

  4. Ghi sổ doanh thu, hàng mua vào và tiền vào ngân hàng.

    売上・仕入・銀行の入金を記帳する。

Tháng, quý, năm làm gì月・四半期・年の流れ

Hằng tháng毎月
  • Đối chiếu hóa đơn mua vào với trang của Tổng cục Thuế để kiểm đúng sai.

    仕入インボイスを税務総局のサイトと突き合わせ、正しいかを確かめる。

  • Đối chiếu công nợ với nhà cung cấp và chốt công nợ trong tháng.

    仕入先との債務を照合し、その月の債務を確定する。

  • Ghi sổ và chi trả lương, bảo hiểm, kinh phí công đoàn.

    給与・保険・労働組合の記帳と支払。

  • Phân bổ chi phí trả trước và các khoản trích trước.

    前払費用と引当の按分。

Hằng quý四半期ごと
  • Soát lại sổ sách và chứng từ.

    帳簿と証憑を点検する。

  • Lập và nộp tờ khai GTGT và tờ khai TNCN.

    GTGT と TNCN の申告書を作って提出する。

  • Nộp tiền thuế.

    税金を納める。

Hằng năm毎年
  • Soát sổ và đối chiếu chứng từ.

    帳簿を点検し、証憑を突き合わせる。

  • Lập báo cáo tài chính.

    財務諸表を作る。

  • Quyết toán các sắc thuế.

    各税の確定申告をする。

Số lượng thật実際の枚数

Số của một nơi, không phải mức chuẩn của ngành.

1つの店の数字。業界の基準ではない。

Theo văn bản của kế toán会計士の書面より
Hóa đơn bán hàng売上インボイスmột quý四半期あたり665 tờ665 枚
Hóa đơn bán hàng売上インボイスmột thángひと月あたりkhoảng 220 tờ約 220 枚
Hóa đơn bán hàng売上インボイスmột ngày làm việc営業日あたりkhoảng 10 tờ約 10 枚
Hóa đơn mua vào仕入インボイスmột quý四半期あたりhơn 100 tờ100 枚超
2026-07-26

Hóa đơn bán hàng chỉ là một phần công việc売上インボイスは仕事の一部

Xuất hóa đơn bán hàng chỉ là một việc trong danh sách dưới đây. Trang này mới chạm việc đầu tiên.

売上インボイスの発行は、下の一覧のうちの1つ。触っているのは先頭の1つだけ。

  • Xuất hóa đơn bán hàng売上インボイスの発行
  • Nhập chứng từ mua vào仕入証憑の入力
  • Tính lương và thuế lương給与と給与税の計算
  • Chi trả lương給与の支払
  • Các khoản phải chi hằng tháng月次の各種支払
  • Quản lý tiền gửi ngân hàng銀行預金の管理
  • Hạch toán giao dịch ngân hàng銀行取引の仕訳
  • Tăng giảm bảo hiểm保険の増減
  • Các việc với công đoàn労働組合対応
  • Báo cáo cho công đoàn労働組合への報告
  • Báo cáo an toàn vệ sinh lao động労働衛生の報告
  • Báo cáo thống kê hằng quý cho cục thống kê thành phố市統計局への四半期統計報告
  • Báo cáo thuế hằng quý四半期の税務報告
  • Báo cáo tài chính năm và quyết toán thuế年次の財務諸表と確定申告
  • Làm việc với cơ quan bảo hiểm, công đoàn và cơ quan thuế保険機関・労働組合・税務当局との折衝
  • Thị thực và giấy phép lao động cho người nước ngoài外国人のビザと労働許可証の手続き

Màn hình MISA mở mỗi ngày毎日開く MISA の画面

  • bán hàng → xuất hóa đơnNơi xuất hóa đơn bán hàng mỗi ngày.毎日ここで売上インボイスを出す。
  • mua hàngNơi nhập hóa đơn, chứng từ mua vào và ghi các bút toán liên quan.仕入インボイスと証憑を入れ、関連する仕訳を記帳する場所。

Nơi được hỏi dùng MISA để làm kế toán. Hệ thống này không thay phần mềm kế toán, mà đứng ở phía đưa dữ liệu vào đó. Dùng phần mềm khác thì chỗ nối sẽ khác.

話を聞いた店は、会計ソフトも MISA。このシステムは会計ソフトを置き換えず、渡す側に立つ。別のソフトなら渡し先が変わる。

Đã hỏi gì, trả lời ra sao聞いたことと、返ってきた答え

Đây là câu trả lời của một nơi.

これは1つの店の答え。

Chi phí hóa đơn điện tử tính thế nào?電子インボイスの費用はどう決まるか。
Mua theo gói số lượng hóa đơn. Gói càng lớn thì mỗi hóa đơn càng rẻ.枚数のパッケージで買う。まとめて買うほど1枚あたりは安くなる。
Hóa đơn xuất dưới tên ai?インボイスは誰の名前で出るか。
Dưới tên công ty của salon, không phải bên làm dịch vụ kế toán.サロンの会社の名前で出る(会計事務所ではない)。

Giúp được chỗ nào, không giúp chỗ nào助けられる所と、助けない所

Tự động自動

Đã có sẵn, nhưng chưa cho thấyもうあるのに、まだ見せていない

Việc xem tiền vào — việc đầu tiên của mỗi ngày — thì đã có sẵn. Tiền vào ngân hàng được ghép với phiếu bán hàng theo mã tham chiếu. Lệch số tiền, hoặc mã QR đã hết hạn, thì không tự chốt.

入金を見る作業(毎日いちばん最初の仕事)は、もう動くものがある。銀行の入金を、参照コードで売上に突き合わせる。金額が違うものや、期限切れの QR は、自動で確定しない。

Người xác nhận人間が承認

Việc của phần mềm kế toán会計ソフトの領域

Đối chiếu hóa đơn mua vào, và đối chiếu tiền vào với sổ, là việc của phần mềm kế toán. Bên em không làm phần mềm kế toán, dùng phần mềm nào là do salon chọn. Chỗ bên em làm là đầu vào của doanh thu: từ khách nhắn tin cho tới lúc thanh toán — chỗ đó phần mềm kế toán không tự sinh ra được.

仕入の突合も、銀行と帳簿の突合も、会計ソフトの仕事。うちは会計ソフトを作らない。どれを使うかは店が決める。こちらがやるのは売上の入口。客のメッセージから会計までで、そこは会計ソフトが自分では作れない。

Người xác nhận人間が承認

Không làmやらない

Quyết định xuất cái gì, xuất lúc nào, xuất bao nhiêu. Việc đó do kế toán quyết. Hệ thống chỉ dựng tới bản nháp.

何を・いつ・いくらで発行するかの判断。それは会計士が決める。システムは下書きまで。

Chỗ nào đổi đượcどこを変えられるか

Mỗi salon làm mỗi khác nên không đóng cứng. Dưới đây chia ba nhóm: đổi ngay được trong bảng thiết lập, đang cố định, và chưa có.

サロンごとに違うので、決め打ちにしない。下は3つ。設定で変えられるもの、今は固定のもの、まだ無いもの。

Người xác nhận人間が承認

Đổi ngay được, trong bảng thiết lập của kế toán設定で今すぐ変えられる(会計士の設定シート)

Sửa theo lối đề xuất rồi duyệt. Mỗi lần đổi để lại một phiên bản.

提案してから承認する形で変える。変えるたびに版が残る。

Thông tin bên bán売手情報

Tên, mã số thuế và địa chỉ bên bán.

売手の名称・MST・住所。

Ký hiệu hóa đơnký hiệu

Để một chuỗi cố định, hoặc một quy tắc ghép. Năm trong ký hiệu phải khớp ngày hóa đơn, lệch là dừng.

固定の文字列で持つか、組み立ての規則で持つか。年が発行日と合わなければ止める。

Mẫu sốmẫu số

Để trống thì khóa đó không nằm trong nội dung gửi.

空にすると、送る中身にそのキーが入らない。

Loại hình và cách tính thuế事業形態と課税方式

Doanh nghiệp hay hộ kinh doanh; khấu trừ hay trực tiếp.

法人か個人事業か。控除方式か直接方式か。

Ngày làm việc営業日の決め方

Là thiết lập duy nhất dùng để tính hạn phát hành.

発行期限の計算に使う、唯一の設定。

Mặc định cho bên mua買手情報の既定

Câu chữ thay vào khi không có địa chỉ bên mua.

買手の住所が無いときに入れる文言。

Hình thức thanh toán mặc định既定の支払方法

Tên hình thức ghi lên hóa đơn khi không chọn gì khác.

指定が無いとき、インボイスに載る支払方法名。

Thuế suất税率

Theo nhóm hàng và theo kỳ hiệu lực. Thuế suất đổi vào ngày nào đó thì chỉ cần sửa bảng thiết lập.

品目ごと・期間ごとに持つ。率が変わる日が来ても、設定シートを直せば足りる。

Hàng, giá niêm yết và đơn vị品目と掲載価格・単位

Đơn vị như gói hay lần cũng nằm ở đây.

単位(Gói / Lần など)もここに持つ。

Nơi nhận và giờ báo通知の宛先と時刻

Để trống thì không có thông báo nào gửi đi, và chính việc đó hiện lên màn hình kế toán.

空にすると通知は一切出ない。そしてその事実が、会計士の画面に出る。

Tự động自動

Đang cố định今は固定

Muốn đổi thì phải sửa mã.

変えるにはコードを直す。

Bộ mã lý do理由コードの集まり

Mã lý do giữ, mã lý do sửa, mã lý do duyệt muộn — cả ba đều là tập đóng. Từng salon không tự thêm được.

保留・訂正・期限超過承認の理由コードは、どれも決まった集まり。店ごとに足せない。

Chữ ký署名

Bên nhà cung cấp hóa đơn ký. Hệ thống này không ký.

インボイス事業者が付ける。このシステムは署名しない。

Tiền tệ通貨

Chỉ có đồng. Cố định ngay ở kiểu dữ liệu, nên tiền tệ khác không lọt vào được.

VND だけ。型で固定しているので、他の通貨は入らない。

Mốc phát hành発行の起点

Một phiếu bán hàng thì một bản nháp. Ràng buộc này nằm ở cơ sở dữ liệu.

売上1件につき下書き1件。この縛りはデータベース側にある。

Lịch nghỉ lễ祝日カレンダー

Không giữ lịch nghỉ lễ, vì không có dữ liệu thật thì không bịa ra. Hạn vì vậy đến sớm hơn thực tế, tức là nghiêng về phía an toàn.

持たない。実データが無いものを作り出さないため。その分、期限は実際より早く来る=安全側に倒れる。

Chưa xây dựng未実装

Chưa có — muốn làm như thế nàyまだ無い(これからこう作りたい)

Phần này chưa có mã. Ghi ra để bàn, không phải để nhận là đã làm.

ここはまだコードが無い。打ち合わせの材料で、できていることとしては書いていない。

Chọn được mốc phát hành発行の起点を選べるようにする

Theo từng phiếu bán hàng, theo từng lần tiền vào, hoặc gộp theo ngày. Đường ranh không đổi.

売上ごと、入金ごと、その日の分をまとめて、から選べるようにする。線は動かさない。

Chưa có mãコード無し
Thêm mã lý do theo từng salon理由コードを店ごとに足せるようにする

Hiện là tập đóng.

今は決まった集まりのまま。

Chưa có mãコード無し
Lịch nghỉ lễ祝日カレンダー

Có lịch thì hạn phát hành đúng như thực tế.

入れれば、発行期限が実際どおりになる。

Chưa có mãコード無し
Khai thuế税務申告

Chưa làm.

まだ作っていない。

Chưa có mãコード無し
Đổi nhà cung cấp hóa đơnインボイス事業者の差し替え

Đã có sẵn một cửa chung nên đổi được về mặt hình dạng. Nhưng mới viết được một bộ nối, và phần gửi vẫn là bản giả — nên không nói là đã chạy với nhà cung cấp khác.

共通の口があるので、形としては差し替えられる。ただし書けているのは1本だけで、送る部分は今も偽物。だから「他社でも動く」とは書かない。

Giảm giá thì khai thế nào値引きしたときの申告

Khách được giảm giá thì khai thế nào. Phần này viết lại kết quả tìm hiểu, kèm một lần chạy thật.

値引きした回をどう申告するか。調べた結果と、実際に走らせた1件を並べる。

Bốn điều đã tìm hiểu調べて分かった4つ

  1. Doanh thu chịu thuế là số tiền thật sự nhận được, không phải giá trong bảng giá.

    課税売上は、実際に受け取った金額。メニューの価格ではない。

  2. Bán cao hơn giá niêm yết là sai luật. Bán thấp hơn, tức là giảm giá, thì được.

    表示価格より高く売るのは違法。安く売る(値引き)のは合法。

  3. Giảm giá (chiết khấu thương mại) ghi ngay trong hóa đơn bằng số dương. Số âm chỉ dùng khi sửa cái đã ghi sai.

    値引きはインボイスの中に正の数で書く。呼び名は chiết khấu thương mại。マイナスは誤りを直すときだけ。

  4. Mức giảm có trần 50%. Máy chặn, chứ không trông vào việc người để ý.

    値引きには 50% の上限がある。人の注意力ではなく、機械が弾く。

Căn cứ của trần上限の根拠 Nghị định 81/2018 Điều 7

Còn ba chỗ phải hỏi kế toán, để ở mục câu hỏi bên dưới.

会計士に聞く所が3つ残っている。下の質問の節に置いた。

Một lần chạy thật実際に走らせた1件

Số dưới đây là của một lần chạy thật trên chính mã đang chạy, không phải ví dụ gõ tay. Không phải một lần bán ở tiệm.

下の数字は、動いているコードへ実際に通した1件。手で書いた例ではない。店頭で売った1件でもない。

Quy tắc đã áp当てた規則Giới thiệu 20%
Giá niêm yết掲示価格900.000 ₫
Giảm giá値引き180.000 ₫
Khách trả — cũng là doanh thu chịu thuế実際に受け取った額=課税売上720.000 ₫
Chưa thuế税抜666.667 ₫
Thuế税額53.333 ₫
Thuế suất税率8%

Số giảm giá để dương. Trên hóa đơn cũng ghi dương.

値引きは正の数で持つ。インボイスの中でも正の数で書く。

Các quy tắc giảm giá của emo.emo. の値引き規則

Bốn quy tắc dưới đây chưa nằm trong bảng thiết lập thật. Hôm nay chỉ mới chạy thử được, còn đăng ký thì làm cùng kế toán.

下の4本は、まだ本番の設定シートに入っていない。今日は走らせて確かめただけ。登録は会計士と一緒にやる。

Cùng một mức giảm nhưng lý do khác nhau thì để thành quy tắc riêng. Nếu chỉ ghi số tiền thì kế toán nhìn vào thấy y hệt nhau, và không giải thích được từng tờ.

率が同じでも理由が違えば、別の規則にする。金額だけを残すと、会計士から見て同じ伝票になる。1枚ずつ説明できない。

Giảm giá 20%20%2026-08-01
Giới thiệu 20%20%2026-08-01
Giới thiệu từ Star Hill 20%20%2026-08-01
Ưu đãi Star Hill 10%10%2026-08-01
Tự động自動

Trần bị chặn ở ba chỗ上限は3か所で弾く

Lúc đăng ký quy tắc規則を登録するとき

Quy tắc vượt trần không vào được bảng thiết lập.

上限を越える規則は、設定シートに入らない。

Mức đã thử試した率 60%DISCOUNT_RATE_TOO_HIGH
Trong cơ sở dữ liệuデータベースの中

Dòng vượt trần không ghi được. Lần chạy này không có cơ sở dữ liệu nên chỗ đó chưa đo.

越える行は書けない。この走りは DB を持たないので、そこは測っていない。

Không có số đo測った値なし
Lúc dựng bản nháp下書きを組むとき

Qua được hai chỗ trên thì vẫn dừng ở đây, và bản nháp không lên hàng chờ duyệt.

上の2つを抜けても、ここで止まる。その下書きは承認待ちに上がらない。

Mức đã thử試した率 60%DISCOUNT_RATE_EXCEEDS_CAP

Chênh lệch không giải thích được説明できない金額差

Bán khác giá niêm yết mà không quy tắc nào giải thích được thì hiện ra ngay trong màn hình ngày, theo số lượng. Đợt này chỉ hiện chứ chưa chặn phát hành.

規則で説明できない差は、その日の画面に件数で出る。今の波は見せるだけで、発行は止めない。

Số phiếu có chênh lệch trong ngàyその日の差がある伝票の数1
Chênh lệch của dòng đóその明細の差200.000 ₫
Đang làm tay今は手作業

Chỗ còn hở, nói thẳng正直に言う残り

Trên màn hình thu ngân của ứng dụng vẫn còn ô sửa tay số tiền. Sửa ở đó thì không còn lại lý do.

アプリの会計画面には、いまも金額を手で打ち替える欄がある。そこで直すと理由が残らない。

Đợt sau sẽ bắt buộc nhập lý do ở ô đó, rồi đếm thực tế bao nhiêu lần trước khi quyết bỏ hay giữ.

次の波で、そこに理由の入力を必須にする。件数を測ってから、消すか残すかを決める。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Quy tắc giảm giá値引きの規則
Đã đăng ký trong lần chạy nàyこの走りで登録した値 1
コードGEN20
Tên hiện trên phiếu伝票に出る名前Giảm giá 20%
Mức giảm (điểm cơ bản)値引きの率(bp)2000
Áp dụng từ開始2026-08-01
Áp dụng đến終了
Đã đăng ký trong lần chạy nàyこの走りで登録した値 2
コードREF20
Tên hiện trên phiếu伝票に出る名前Giới thiệu 20%
Mức giảm (điểm cơ bản)値引きの率(bp)2000
Áp dụng từ開始2026-08-01
Áp dụng đến終了
Đã đăng ký trong lần chạy nàyこの走りで登録した値 3
コードSHREF20
Tên hiện trên phiếu伝票に出る名前Giới thiệu từ Star Hill 20%
Mức giảm (điểm cơ bản)値引きの率(bp)2000
Áp dụng từ開始2026-08-01
Áp dụng đến終了
Đã đăng ký trong lần chạy nàyこの走りで登録した値 4
コードSH10
Tên hiện trên phiếu伝票に出る名前Ưu đãi Star Hill 10%
Mức giảm (điểm cơ bản)値引きの率(bp)1000
Áp dụng từ開始2026-08-01
Áp dụng đến終了
Số quy tắc cùng mức giảm cao nhất同じ率を持つ規則の数3
Nguồn出所docs/m1-execution/accountant-visit-2026-08-05.md
Trần mức giảm値引きの上限
Trần (điểm cơ bản)上限(bp)5000
Căn cứ pháp lý根拠の条文Nghị định 81/2018 Điều 7
Lúc đăng ký quy tắc規則を登録するとき
Mức đã thử (điểm cơ bản)試した率(bp)6000
Có nhận không受け付けたかkhôngなし
コードDISCOUNT_RATE_TOO_HIGH
Lúc dựng bản nháp下書きを組むとき
Mức đã thử (điểm cơ bản)試した率(bp)6000
Dấu hiệu thiếu dữ liệu不備の印DISCOUNT_RATE_EXCEEDS_CAP
Trong cơ sở dữ liệuデータベースの中
Tệp đổi cấu trúc dữ liệuデータ構造を変えるファイルserver/src/database/migrations/0044_sale_line_discount.sql
Lần chạy này có đo khôngこの走りで測ったかkhôngなし
Một lần chạy thật実際に走らせた1件
Ngày hóa đơnインボイス日付2026-08-05
Quy tắc đã áp当てた規則Giới thiệu 20%
Mức giảm (điểm cơ bản)値引きの率(bp)2000
Giá niêm yết掲示価格900.000 ₫
Khách trả実際に受け取った額720.000 ₫
Giảm giá値引き180.000 ₫
Số giảm giá để dương値引きは正の数かあり
Tổng tiền合計720.000 ₫
Số tiền chưa thuế税抜金額666.667 ₫
Tiền thuế税額53.333 ₫
Thuế suất (điểm cơ bản)税率(bp)800
Trạng thái状態pending_approval
Dấu hiệu thiếu dữ liệu不備の印
Chênh lệch không giải thích được説明できない差0 ₫
Chênh lệch không giải thích được説明できない金額差
Ngày日付2026-08-05
Số phiếu có chênh lệch trong ngàyその日の差がある伝票の数1
Chênh lệch của dòng bán khác giá掲示と違う値で売った明細の差200.000 ₫
Trạng thái của phiếu đóその伝票の状態pending_approval
Số lần gửi送信回数0
Ô sửa tay số tiền金額を手で打ち替える欄
Ghi chúメモTrên màn hình thu ngân của ứng dụng vẫn còn ô sửa tay số tiền. Sửa ở đó thì không còn lại lý do.アプリの会計画面には、いまも金額を手で打ち替える欄がある。そこで直すと理由が残らない。
Có còn lại lý do không理由が残るかkhôngなし
Chỗ trong mãコードの場所app/lib/screens/checkout_screen.dart:392

Đi hết một lượt全体の流れ 9

Mỗi dòng mang hai dấu: emo. hiện tại, và lần chạy thử này.

行ごとに印が2つ。emo. の現状と、この実演。

Có mấy bước hai dấu không giống nhau. Bản chạy thử thì máy làm, còn ở emo. thì người gõ tay:

印が食い違う工程。実演は機械が通し、emo. では人が手で打つ:

  • Tạo lịch hẹn予約を作るỞ emo. hiện tạiemo. の現状Đang làm tay今は手作業Lần chạy thử nàyこの実演ではTự động自動
  • Thanh toán tại quầy会計(レジ)Ở emo. hiện tạiemo. の現状Đang làm tay今は手作業Lần chạy thử nàyこの実演ではTự động自動
  1. Phần gửi thật chưa viết, nên chưa có gì để chạm.実際に送る部分をまだ書いていないので、触れるものは無い。

Xem từng bước1ステップずつ見る

Đi từng bước một. Bấm nút, hoặc dùng mũi tên trái phải. Đọc liền một mạch thì bấm hiện tất cả.

1ステップずつ進む。ボタンか ← → キー。通しで読むなら「全部表示」。

1/9
Bướcステップ 1/9

Tiếp nhận bằng AI (tin nhắn)AI が受ける(メッセージ)

Ai làm誰がやるか AIAI Ở emo. hiện tạiemo. の現状Tự động自動Lần chạy thử nàyこの実演ではTự động自動

Khách nhắn qua Instagram DM. AI đọc, xem khung giờ còn trống rồi trả lời. Mấy câu dưới đây là chữ engine sinh ra, để y nguyên.

客が Instagram の DM を送る。AI が空き枠を見て返事する。下の文は engine が出したもので、手を入れていない。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Hội thoại会話
KháchMai 15h đặt lịch Ladies Cut được không?
AIAIDạ, em tìm khung cho Ladies Cut (JP stylist) (tổng khoảng 90 phút): 2026-07-16 15:00. Anh/chị chọn giúp em khung nào ạ?
Đã tạo lịch hẹn予約を作成khôngなし
Chuyển cho người人へ引き渡しkhôngなし
KháchDạ 15h ạ
AIAIDạ anh/chị, em đã đặt lịch Ladies Cut (JP stylist) lúc 2026-07-16 15:00 (dự kiến 90 phút) rồi ạ. Hẹn gặp anh/chị!
Đã tạo lịch hẹn予約を作成あり
Chuyển cho người人へ引き渡しkhôngなし

Cách xưng hô trong câu trả lời là do engine chọn khi nói với khách.

返信の中の呼びかけは、engine が客に向けて選んだもの。

LLMLLMMockLlmGateway
Mã hội thoại会話IDcv_instagram_dm-chat-mos-journey
Xem điều được bảo đảm守られることを見る
  • Không gọi LLM bên ngoài外部の LLM を呼ばない
  • Câu trả lời để y như engine sinh ra返信は engine が出したそのまま
Bướcステップ 2/9

Tạo lịch hẹn予約を作る

Ai làm誰がやるか Nhân viênスタッフ Ở emo. hiện tạiemo. の現状Đang làm tay今は手作業Lần chạy thử nàyこの実演ではTự động自動

Từ hội thoại, một thẻ lịch hẹn được tạo, đúng dịch vụ, đúng giờ, đúng thời lượng. Mã lịch hẹn còn nối được tới phiếu thanh toán và phiếu bán hàng ở các bước sau.

会話から予約カードが1件できる。サービスも時刻も所要時間も同じ。予約IDは、後の会計IDと売上IDに繋がる。

Bản chạy thử để máy làm. Ở emo. hiện nay người vẫn làm tay.

実演では機械が通す。emo. では今も、人が手でやる。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Thẻカード
IDapt-5
Ngày日付2026-07-16
Giờ時刻15:00
Thời lượng (phút)所要(分)90
Nhân viênスタッフMASA
KháchDMのお客さま ・ Khách DM
Dịch vụサービスLadies Cut (JP stylist)
Nguồn出所ai_instagram
Cần xác nhận確認が必要khôngなし
Mã lịch hẹn trong engineengine の予約IDbk_1
Ngày trên lịchカレンダー上の日付2026-07-16
Xem điều được bảo đảm守られることを見る
  • Nội dung hội thoại khớp thẻ lịch hẹn会話の中身と予約カードが同じ
  • Truy được theo mã xuyên suốtIDで端まで追える
Bướcステップ 3/9

Xác nhận lịch hẹn予約を確認する

Ai làm誰がやるか Nhân viênスタッフ Ở emo. hiện tạiemo. の現状Người xác nhận人間が承認Lần chạy thử nàyこの実演ではNgười xác nhận人間が承認

Nhân viên xác nhận lịch hẹn. Chưa có người xác nhận thì không có bước nào tự chạy tiếp.

スタッフが予約を確認する。人が確認するまで、後の工程は何も動かない。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Mã lịch hẹn予約IDapt-5
Người xác nhận確認者demo_operator
Lúc xác nhận確認時刻2026-07-15 10:00 +07
Cần xác nhận確認が必要khôngなし
Xem điều được bảo đảm守られることを見る
  • Phải có người xác nhận trước khi ghi sổ記録に書く前に人の確認が要る
  • Bấm lại không sinh thêm bản ghi二度押しても増えない
  • Không có chuỗi tự chạy khi không có người人がいなければ次へ進まない
Bướcステップ 4/9

Thanh toán tại quầy会計(レジ)

Ai làm誰がやるか Nhân viênスタッフ Ở emo. hiện tạiemo. の現状Đang làm tay今は手作業Lần chạy thử nàyこの実演ではTự động自動

Khách trả tiền ở quầy. Bước này chỉ hiện các dòng dịch vụ và tổng tiền đã gồm thuế. Phần tách thuế để dành cho bước lập nháp, nơi bảng thiết lập giải ra thuế suất.

客が会計する。この段では明細と、税込の総額だけを出す。税の内訳は下書きの段に回す。そこで設定シートが率を決める。

Đường này đã chạy thật trên máy chủ thật: gửi một lần tính tiền qua đường đồng bộ thì phiếu vào sổ bán hàng, có cả mã khách và người làm từng dòng. Nhưng ở emo. thì chưa có lần tính tiền thật nào đi qua đây. Khi tiệm bắt đầu dùng thật thì bước này thành tự động.

この道は本番で実際に動かした。会計を同期の口へ送ると、売上に着地した。客IDと明細の担当も入った。ただし emo. の実際の会計は、まだ1件も通っていない。店で使い始めたら、この工程は自動に変わる。

Bản chạy thử để máy làm. Ở emo. hiện nay người vẫn làm tay.

実演では機械が通す。emo. では今も、人が手でやる。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Mã phiếu thanh toán会計IDchk-1
Mã lịch hẹn予約IDapt-5
Trạng thái状態awaiting_go
Hình thức thanh toán支払方法cash
Lúc nhận tiền入金時刻2026-07-15 10:00 +07
Tiền tệ通貨VND
Các dòng明細 1
Tên dịch vụサービス名Ladies Cut (JP stylist)
Số lượng数量1
Đơn giá gồm thuế税込単価900.000 ₫
Số tiền gồm thuế税込金額900.000 ₫
Giá còn "từ"「〜から」価格khôngなし
Tổng gồm thuế税込合計900.000 ₫
Các bước工程
Đã ghi doanh thu売上を記録
Hóa đơn nháp đã sẵn下書きができた
Phát hành hóa đơnインボイス発行
Tin nhắn cho khách客へのメッセージ
Đồng bộ với thuế税務との同期
Xem điều được bảo đảm守られることを見る
  • Số tiền lấy từ thẻ lịch hẹn金額は予約カードから写す
  • Giá gồm thuế để y như bảng giá税込価格はメニューの値そのまま
  • Phần tách thuế để sang bước lập nháp税の内訳は下書きの段まで出さない
Bướcステップ 5/9

Dựng khung phiếu kỹ thuậtカルテの枠を立てる

Ai làm誰がやるか Hệ thốngシステム Ở emo. hiện tạiemo. の現状Tự động自動Lần chạy thử nàyこの実演ではTự động自動

Hệ thống dựng khung phiếu kỹ thuật từ phiếu bán hàng. Chỉ là cái khung: nội dung do người viết, hệ thống không tự nghĩ ra số.

売上からカルテの枠ができる。枠だけで、中身は人が書く。システムは数を作り出さない。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Số lượng件数1
Khung nháp下書きの枠
IDkarte-demo-sale-chk-1
Mã phiếu bán hàng nguồn元の売上IDdemo-sale-chk-1
Mã lịch hẹn予約IDapt-5
Mã khách客IDDMのお客さま ・ Khách DM
Mã nhân viênスタッフIDMASA
Tên dịch vụサービス名Ladies Cut (JP stylist)
Lúc làm dịch vụ施術時刻2026-07-15T03:00:00.000Z
Khung nháp下書きの枠あり
Xem điều được bảo đảm守られることを見る
  • Một phiếu bán hàng chỉ một khung phiếu kỹ thuật売上1件につきカルテ枠1件
  • Chỉ là khung, nội dung do người viết枠だけ・中身は人が書く
  • Luồng đọc chỉ để đọc読むだけ・書かない
Bướcステップ 6/9

Ghi doanh thu vào sổ (chỉ thêm dòng)売上を記録に残す(足すだけ)

Ai làm誰がやるか Hệ thốngシステム Ở emo. hiện tạiemo. の現状Tự động自動Lần chạy thử nàyこの実演ではTự động自動

Doanh thu vào sổ theo lối chỉ thêm dòng, kèm chuỗi hash và dấu người xác nhận. Dòng đã ghi thì không sửa, không xóa.

売上は、行を足すだけの記録に入る。ハッシュの連なりと承認者が付く。書いた行は直さない、消さない。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Dòng ghi sổ記録の行
Số thứ tự連番1
Mã phiếu bán hàng売上IDdemo-sale-chk-1
Tổng tiền合計900.000 ₫
Thời điểm時点2026-07-15 10:00 +07
Lúc ghi sổ記録した時刻2026-07-15 10:00 +07
Hashハッシュ332c6f415ba3779ad1649d123c7c9f459a667eb27505f92d0dee90d9c4b612b1
Người xác nhận確認者demo_operator
Lúc xác nhận確認時刻2026-07-15 10:00 +07
Kiểm lại sổ記録の確かめ
Kết quả結果あり
Số lượng件数1
Hash cuối chuỗi末尾ハッシュ332c6f415ba3779ad1649d123c7c9f459a667eb27505f92d0dee90d9c4b612b1
Vị trí dòng lỗi不正な行の位置-1
Lý do理由
Dấu duyệt theo dòng行ごとの承認 1
Số thứ tự連番1
Người xác nhận確認者demo_operator
Lúc xác nhận確認時刻2026-07-15 10:00 +07
Xem điều được bảo đảm守られることを見る
  • Chỉ thêm dòng, không sửa không xóa足すだけ・直さない消さない
  • Chuỗi hash đã kiểm lạiハッシュの連なりを確かめた
  • Mỗi dòng mang dấu người xác nhận行ごとに承認者が残る
  • Khóa HMAC nằm trong tiến trìnhHMAC の鍵はプロセスの中
Bướcステップ 7/9

Lập hóa đơn nhápインボイスの下書きを作る

Ai làm誰がやるか Hệ thốngシステム Ở emo. hiện tạiemo. の現状Tự động自動Lần chạy thử nàyこの実演ではTự động自動

Hóa đơn nháp được lập từ phiếu bán hàng. Giá gồm thuế giữ y như phiếu bán hàng. Giá chưa thuế và tiền thuế thì tính ra từ thuế suất mà bảng thiết lập giải cho nhóm dịch vụ đó.

売上から下書きができる。税込の金額は売上のまま。税抜と税額は、設定シートが決めた率から計算する。

Trang này chỉ dùng một thuế suất: 8%, lấy từ bảng thiết lập. Thực tế thuế suất thay đổi theo mặt hàng — có dịch vụ không được giảm, như mát-xa. Phần giảm còn có thời hạn; hết hạn thì quay lại mức cũ. Bản diễn nội bộ có thuế suất riêng, trang này không hiện.

このページで使う税率は 8% の1つだけ。設定シートから取っている。実務では品目で変わる。マッサージのように減税の対象外もある。減税には期限があり、切れれば元に戻る。実演用の別の率は、ここには出さない。

Trên đường từ phiếu bán hàng sang hóa đơn nháp, không có ô nào để người gõ số tiền. (Màn hình thu ngân thì vẫn còn.) Quy mô thật, theo văn bản của kế toán, là khoảng 220 hóa đơn một tháng, khoảng 10 một ngày làm việc.

売上から下書きまでの間に、人が金額を打つ欄が無い(レジ画面には残っている)。実際の量は、会計士の書面によれば月におよそ 220 枚。営業日あたりおよそ 10 枚。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Khóa bản ghiレコードキーdemo-sale-chk-1
Trạng thái状態pending_approval
Dấu hiệu thiếu dữ liệu不備の印
Ngày hóa đơnインボイス日付2026-07-15
Mã tiền tệ通貨コードVND
Hình thức thanh toán支払方法Chuyển khoản
Tên bên mua買手名(trống)(空)
MST bên mua買手MST(trống)(空)
Địa chỉ bên mua買手住所NGƯỜI MUA KHÔNG CUNG CẤP ĐỊA CHỈ
Tổng tiền合計900.000 ₫
Các dòng明細 1
Tên名称Ladies Cut (JP stylist)
Mã hàng品目コードLADIES_CUT_JP
Đơn vị単位Lần
Nhóm thuế税区分BEAUTY_SERVICE
Số lượng数量1
Đơn giá gồm thuế税込単価900.000 ₫
Số tiền dòng明細金額900.000 ₫
Thuế suất (điểm cơ bản)税率(bp)800
Tổng hợp theo thuế suất税率別の集計 1
Thuế suất (điểm cơ bản)税率(bp)800
Số tiền chưa thuế税抜金額833.333 ₫
Tiền thuế税額66.667 ₫
Thuế suất chưa giải được税率が未解決khôngなし
Màn hình kế toán khớp bản nháp đã lưu会計士画面と保存済み下書きが一致あり
Kiểm tổng tiền合計の確かめ
Tổng gồm thuế ở quầy会計側の税込合計900.000 ₫
Tổng các dòng trên nháp下書き明細の合計900.000 ₫
Khớp nhau一致あり
Nguồn thuế suất税率の出所settings_sheet:taxRates[BEAUTY_SERVICE]
Xem điều được bảo đảm守られることを見る
  • Một phiếu bán hàng chỉ một bản nháp売上1件に下書き1件
  • Chưa bấm GO thì không gọi nhà cung cấpGO の前は事業者を呼ばない
  • Thuế suất lấy từ bảng thiết lập税率は設定シートから取る
  • Giá gồm thuế để y nguyên, giá chưa thuế tính ra税込はそのまま・税抜は計算で出す
  • Tổng tiền phải khớp với tổng các dòng合計と明細の合計が合っている
Bướcステップ 8/9

Kế toán bấm GO会計士が GO を押す

Ai làm誰がやるか Kế toán会計士 Ở emo. hiện tạiemo. の現状Người xác nhận人間が承認Lần chạy thử nàyこの実演ではNgười xác nhận人間が承認

Bản nháp vào hàng chờ của kế toán. Chưa có người bấm GO thì không có lần gửi nào. Kế toán giữ lại được, kèm mã lý do, và mọi lần giữ hay duyệt đều vào sổ.

下書きは会計士の承認待ちに入る。GO を押すまで、送信は1回も起きない。会計士は理由コードを付けて保留できる。保留も承認も記録に残る。

Một lần bấm GO ghi lại người duyệt, thời điểm và mã lý do. Về sau từng hóa đơn vẫn giải thích được mà không phải nhớ lại.

GO を1回押すと、承認者・時刻・理由コードが残る。後から1枚ずつ説明できる。記憶に頼らない。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Hàng chờ duyệt承認待ちの列
Ngày日付2026-07-15
Số bản chờ duyệt承認待ち件数1
Thẻカード
Khóa bản ghiレコードキーdemo-sale-chk-1
Trạng thái状態pending_approval
Ngày hóa đơnインボイス日付2026-07-15
Hình thức thanh toán支払方法Chuyển khoản
Dấu hiệu thiếu dữ liệu不備の印
Hạn phát hành発行期限2026-07-16
Tình trạng hạn期限の状態within
Số ngày còn lại残り日数1
Tổng tiền合計900.000 ₫
Số lần gửi trước khi bấm GOGO 前の送信回数0
Bấm GOGO
Khóa bản ghiレコードキーdemo-sale-chk-1
Trạng thái状態synced
Người duyệt承認者kt-demo
Lúc duyệt承認時刻2026-07-15 10:00 +07
Số hóa đơnインボイス番号INV-000001
Mã cơ quan thuế税務当局のコードCQT-000001
Mã tham chiếu của nhà cung cấp事業者側の参照番号TX-000001
Sổ lý do giữ và duyệt保留と承認の理由の記録 1
Thao tác操作approve
Mã lý do理由コードKE_TOAN_DUYET
Ghi chúメモ
Người thao tác操作者kt-demo
Lúc ghi記録時刻2026-07-15 10:00 +07
Các bộ mã lý do理由コードの集合
Giữ lại保留CHUA_NHAN_TIENTHIEU_THONG_TIN_NGUOI_MUASAI_DICH_VU_HOAC_GIACHO_XAC_NHAN_CHU_SALONKHAC
Sửa hóa đơn訂正HOAN_TIENKHACH_HUY_DICH_VUSAI_DICH_VU_HOAC_GIAKHAC
Duyệt muộn期限超過の承認CHO_KHACH_CUNG_CAP_THONG_TINCHO_XAC_NHAN_CHU_SALONDOI_CHIEU_THANH_TOANSU_CO_HE_THONGPHAT_HIEN_MUONKHAC
Xem điều được bảo đảm守られることを見る
  • Phải có kế toán bấm GO会計士の GO が要る
  • Ghi dấu duyệt trước khi gửi送る前に承認を記録
  • Hai người bấm cùng lúc, chỉ một lần gửi同時に押しても送信は1回
  • Bản nháp thiếu dữ liệu không vào hàng chờ不備のある下書きは承認待ちに出ない
Bướcステップ 9/9

Đưa cho phần gửi (MISA)送る部分へ渡す(MISA)

Ai làm誰がやるか Nhà cung cấp hóa đơnインボイス事業者 Ở emo. hiện tạiemo. の現状Chưa xây dựng未実装Lần chạy thử nàyこの実演ではChưa xây dựng未実装

Bấm GO xong, nội dung dưới đây là thứ được đưa cho phần gửi. Các số thuế trong đó lấy đúng từ bản nháp đã lưu ở bước trước, không tính lại.

GO の後、下の中身が送る部分へ渡る。中の税の数字は、前の段で保存した下書きから取っている。計算し直さない。

Chưa có gì gửi sang MISA. Chỗ gửi hiện là bản giả để chạy thử, còn phần nối thật thì chưa viết.

MISA へはまだ何も送っていない。送る部分は動作確認用の偽物で、本物の接続はまだ書いていない。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Bên nhận受け取り側MeInvoiceMockTransport (qua SpyTransport của bộ kiểm thử)MeInvoiceMockTransport(テストの SpyTransport 経由)
Mã tham chiếu参照IDdemo-sale-chk-1
Đơn giá chưa thuế của dòng đầu1行目の税抜単価833.333 ₫
Phần gửi thật sự có trong mãコードに実在する送信の部品MeInvoiceMockTransport
Đã có phần HTTPHTTP の部分があるかkhôngなし
Header gửi kèm一緒に送るヘッダ
CompanyTaxCode0316912411
Nội dung đưa cho phần gửi送る中身

Tên các ô giữ y như bên nhà cung cấp, để đối chiếu với màn hình MISA.

キー名は事業者のまま。MISA の画面と見比べるため。

RefIDdemo-sale-chk-1
InvDate2026-07-15
CurrencyCodeVND
PaymentMethodNameChuyển khoản
BuyerTaxCode(trống)(空)
BuyerLegalName(trống)(空)
BuyerAddressNGƯỜI MUA KHÔNG CUNG CẤP ĐỊA CHỈ
InvSeries1C26MME
TotalAmount900.000 ₫
OriginalInvoiceDetail 1
ItemNameLadies Cut (JP stylist)
ItemCodeLADIES_CUT_JP
UnitNameLần
Quantity1
UnitPrice833.333 ₫
Amount833.333 ₫
TaxRate8
TaxRateInfo 1
TaxRate8
AmountWithoutTax833.333 ₫
TaxAmount66.667 ₫
IsInvoiceCalculatingMachineあり
Xem điều được bảo đảm守られることを見る
  • Kiểm ngay trước khi gửi, sai thì dừng送る直前に確かめ、合わなければ止める
  • Nội dung gửi lấy từ bản nháp đã lưu送るのは保存した下書きの中身
  • Chưa có phần HTTP nào để gửi thật実際に送る部分がまだ無い
Phần gửi thật chưa viết, nên chưa có gì để chạm.実際に送る部分をまだ書いていないので、触れるものは無い。

Thành bản nháp rồi thì chọn được gì下書きになった後、何を選べるか

Chỉ cái nào đã thanh toán mới thành bản nháp hóa đơn. Và từ bản nháp trở đi thì người chọn.

下書きになるのは、会計まで来たものだけ。下書きから先は人が選ぶ。

Phần này nói về việc chọn sau khi đã thành bản nháp.

ここは下書きになった後の話。

  1. Bản nháp chưa phải là hóa đơn. Số hóa đơn và mã của cơ quan thuế chỉ có sau khi bấm GO.

    下書きはまだインボイスではない。インボイス番号も税務当局のコードも、GO を押した後で付く。

  2. Cửa vào của hóa đơn chỉ là bước thanh toán. Đặt lịch, tiếp nhận và làm dịch vụ không thành hóa đơn; chúng nằm ở phía lịch hẹn, phiếu kỹ thuật và sổ.

    インボイスの入口は会計だけ。予約・受付・施術はインボイスにならない。それらは予約とカルテと売上の記録に残る。

  3. Đã thanh toán thì đều thành bản nháp, không lọc theo hình thức trả tiền.

    会計まで来たものは全部が下書きになる。支払方法では選り分けない。

Người xác nhận人間が承認

Hiện chọn được thật những việc này今ほんとうに選べること

Các việc dưới đây đều do người bấm. Mỗi lần bấm đều để lại dấu trong sổ.

下はどれも人が押す。押すたびに記録が残る。

Bấm GO (phát hành)GO(発行)

Người duyệt, thời điểm và lý do vào sổ trước, rồi mới phát hành.

承認者・時刻・理由を先に記録してから発行する。

Bấm GO hàng loạt一括 GO

Duyệt cả lô. Phần đã quá hạn luôn bị loại ra.

まとめて発行する。期限を過ぎた分は必ず落ちる。

Giữ lại保留

Dừng lại, kèm mã lý do và ghi chú.

理由コードとメモを付けて止める。

Bỏ giữ保留を解く

Trả bản nháp về hàng chờ duyệt.

承認待ちの列へ戻す。

Loại ra除外

Chốt là không xuất. Bắt buộc có mã lý do và ghi chú, và không lùi lại được.

「出さない」と決める。理由コードとメモが要る。あとから戻せない。

Duyệt muộn期限超過の承認

Xuất sau hạn, kèm mã lý do và ghi chú.

理由コードとメモを付けて、期限後でも出す。

Sửa hóa đơn訂正

Thay thế hoặc điều chỉnh. Hóa đơn từ máy tính tiền thì chỉ thay thế.

置換か調整。レジ由来のものは置換だけ。

Bộ mã lý do đi kèm付いてくる理由コード
Giữ lại保留CHUA_NHAN_TIENTHIEU_THONG_TIN_NGUOI_MUASAI_DICH_VU_HOAC_GIACHO_XAC_NHAN_CHU_SALONKHAC
Sửa hóa đơn訂正HOAN_TIENKHACH_HUY_DICH_VUSAI_DICH_VU_HOAC_GIAKHAC
Duyệt muộn期限超過の承認CHO_KHACH_CUNG_CAP_THONG_TINCHO_XAC_NHAN_CHU_SALONDOI_CHIEU_THANH_TOANSU_CO_HE_THONGPHAT_HIEN_MUONKHAC
Chưa xây dựng未実装

Chưa có gì bên trongまだ中身が無いもの

Đưa hai việc dưới đây thành lựa chọn thì hiện tại là nói sai.

下の2つを選択肢として並べたら、それは嘘になる。

Gửi sang MISAMISA へ送る

Nội dung để gửi thì dựng được, nhưng phần gửi đi chưa có. Chỗ đó hiện là bản giả.

渡す中身は組み立てられるが、送る部分がまだ無い。そこは今、偽物が入っている。

Đưa sang khai thuế税務申告に回す

Chưa có dòng mã nào.

動くものが1行も無い。

Trong các lựa chọn có cả việc không xuất — giữ lại và loại ra. Nhờ vậy phần xuất ra là phần kế toán chọn. Phần không xuất vẫn hiện mỗi ngày theo số lượng, số tiền và lý do, nên về sau vẫn giải thích được.

選択肢の中に「出さない」(保留・除外)がある。だから、出すものは会計士が選べる。出さなかったものは毎日、件数と金額と理由で見える。後から説明できる。

Gặp những tình huống này thì saoこういうときどうなるか 13

Các tình huống dưới đây đều đã chạy thật. Chỗ nào kết quả khác với đặc tả thì để nguyên kết quả đo được.

下の場面はどれも実際に動かした。結果が想定と違う所は、結果のまま出す。

B-1 Đã đo実測済み
Tình huống状況

Khách trả tiền mặt, hoặc khách chuyển khoản bằng QR.

現金で払った/QR で払った。

Rồi saoどうなる

Chỉ khác thời điểm tiền vào. Tổng tiền gồm thuế và các bước sau đều như nhau. Tên hình thức trả tiền lấy y từ bảng thiết lập; để trống thì khóa đó không có trong nội dung gửi.

違うのは入金の時点だけ。税込の合計も、後の工程も同じ。支払方法の名前は設定シートのまま。空なら、そのキーは送る中身に入らない。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Trả tiền mặt現金
Độ lệch thời điểm nhận tiền入金時刻のずれ0
Trạng thái sau khi mở phiếu会計開始後の状態awaiting_go
Đã nhận tiền入金済みあり
Chuyển khoản QRQR送金
Nhận tiền trước khi xác nhận確認前に入金khôngなし
Trạng thái trước khi xác nhận確認前の状態awaiting_payment
Nhận tiền sau khi xác nhận確認後に入金あり
Trạng thái sau khi xác nhận確認後の状態awaiting_go
Có mã QRQR ありあり
Tổng gồm thuế như nhau税込合計は同じあり
Tên hình thức thanh toán支払方法名
Lấy từ bảng thiết lập設定シート由来Chuyển khoản
Nếu trống vẫn gửi khóa空でもキーを載せるかkhôngなし
Kế toán làm gì会計士がすること

Với QR thì đợi trạng thái chuyển sang chờ duyệt rồi mới bấm GO.

QR は、承認待ちに変わってから GO を押す。

B-2 Đã đo実測済み
Tình huống状況

Doanh thu đã ghi nhưng tiền chưa vào.

入金がまだ無いのに売上が立った。

Rồi saoどうなる

Hệ thống không tự điền và không tự phát hành. Bản nháp bị giữ lại kèm mã lý do, và lần giữ đó cũng được ghi lại.

システムは勝手に埋めないし、発行もしない。下書きは理由コードを付けて保留され、その保留も記録に残る。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Kết quả giữ lại保留の結果
Kết quả結果あり
Trạng thái状態held
Thẻカード 1
Khóa bản ghiレコードキーb2-sale
Trạng thái状態held
Mã lý do giữ保留理由コードCHUA_NHAN_TIEN
Ghi chú khi giữ保留メモKhách hẹn chuyển khoản chiều nay
Số ngày đã giữ保留日数0
Tổng tiền合計900.000 ₫
Sổ lý do giữ và duyệt保留と承認の理由の記録 1
Thao tác操作hold
Mã lý do理由コードCHUA_NHAN_TIEN
Người thao tác操作者kt-demo
Số lần gửi送信回数0
Bộ mã lý do giữ保留理由コード一覧CHUA_NHAN_TIENTHIEU_THONG_TIN_NGUOI_MUASAI_DICH_VU_HOAC_GIACHO_XAC_NHAN_CHU_SALONKHAC
Kế toán làm gì会計士がすること

Chọn mã lý do khi giữ; khi tiền vào thì bấm GO.

保留の理由コードを選ぶ。入金が確認できたら GO。

B-3 Đã đo実測済み
Tình huống状況

Cùng một phiếu bán hàng vào hai lần, hoặc hai người bấm GO cùng lúc.

同じ売上が二重に来た/二人が同時に GO を押した。

Rồi saoどうなる

Bản nháp vẫn là một. Bấm lại cũng không sinh thêm. Hai người bấm cùng lúc thì chỉ một người thắng, người kia không gửi lần nào.

下書きは1件のまま。二度押しても増えない。同時に押しても勝つのは1人だけで、もう1人は1回も送らない。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Cùng một phiếu vào hai lần同じ売上が二重に来た
Trạng thái lần đầu1回目の状態pending_approval
Trạng thái lần sau2回目の状態pending_approval
Số bản ghi cho một khóaキーに対するレコード数1
Hai người bấm GO cùng lúc同時に GO を押す
Số lần gửi送信回数1
Số người thắng勝者の数1
Mã trả cho người bấm sau敗者へ返るコードCONCURRENT_APPROVAL
Kế toán làm gì会計士がすること

Không phải làm gì thêm; bấm lại không sinh hóa đơn thứ hai.

追加の作業は無い。押し直しても2枚目は生まれない。

B-4 Đã đo実測済み
Tình huống状況

Nhà cung cấp trả về một số hóa đơn đã dùng.

事業者が、すでに使われた番号を返してきた。

Rồi saoどうなる

Không nhận. Bản ghi chuyển sang trạng thái lỗi và giữ lại mã lỗi, thay vì im lặng nhận số trùng.

受け取らない。黙って同じ番号を受けず、失敗の状態にしてエラーコードを残す。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Số hóa đơn nhà cung cấp trả về事業者が返した番号INV-000042
Lỗi được ném ra投げられた例外InvoiceIntegrityError
Trạng thái状態failed
Mã lỗi cuối最後のエラーコードDUPLICATE_INVOICE_NUMBER
Cách xử lý tiếp復旧の手順
Thao tác操作resolveDuplicateAsExternal
Trạng thái sau đóその後の状態synced_external
Trạng thái kết quả結果の状態synced_external
Cần khung duyệt của người人の承認枠が必要あり
Kế toán làm gì会計士がすること

Đối chiếu trên MISA, rồi chọn một trong hai: ghi nhận là hóa đơn phát hành ngoài hệ thống, hoặc hủy bản ghi. Cả hai đều cần khung duyệt của người.

MISA 側と突き合わせる。外で発行したものとして残すか、記録を取消にするかを選ぶ。どちらも人が承認する枠が要る。

B-5 Đã đo実測済み
Tình huống状況

Đã quá hạn phát hành.

発行期限を過ぎた。

Rồi saoどうなる

GO thường bị từ chối. Duyệt muộn thì cần mã lý do và ghi chú, rồi được ghi lại. Duyệt cả lô luôn loại phần quá hạn ra. Hệ thống không giữ lịch nghỉ lễ nên dừng sớm, nghiêng về phía an toàn.

通常の GO は断られる。期限超過の承認には理由コードとメモが要り、記録に残る。一括では超過分が必ず落ちる。祝日カレンダーを持たないので、安全側に早く止まる。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Bấm GO thường通常の GO
Kết quả結果khôngなし
コードISSUANCE_DEADLINE_PASSED
Bấm GO hàng loạt一括 GO
Đã duyệt承認された分
Bị loại落ちた分 1
Khóaキーb5-sale
コードISSUANCE_DEADLINE_PASSED
Duyệt muộn期限超過の承認
Kết quả結果あり
Trạng thái状態synced
Số hóa đơnインボイス番号INV-000001
Sổ lý do giữ và duyệt保留と承認の理由の記録 1
Thao tác操作approve
Mã lý do理由コードDOI_CHIEU_THANH_TOAN
Ghi chúメモĐối chiếu thanh toán chậm
Người thao tác操作者kt-demo
Bộ mã lý do duyệt muộn超過承認の理由コード一覧CHO_KHACH_CUNG_CAP_THONG_TINCHO_XAC_NHAN_CHU_SALONDOI_CHIEU_THANH_TOANSU_CO_HE_THONGPHAT_HIEN_MUONKHAC
Lịch nghỉ lễ祝日カレンダーnone
Kế toán làm gì会計士がすること

Duyệt muộn từng cái kèm mã lý do; không có đường đi tắt cho cả lô.

超過分は理由コードを付けて1件ずつ承認する。一括の抜け道は無い。

B-6 Đã đo実測済み
Tình huống状況

Đã phát hành sai.

間違って発行した。

Rồi saoどうなる

Không có lệnh hủy. Chỉ có thay thế hoặc điều chỉnh, và hóa đơn máy tính tiền thì chỉ thay thế. Người chọn dòng nào giữ lại, chứ không gõ số tiền. Bỏ hết dòng — tức là hủy trên thực tế — bị từ chối.

取り消す口は無い。置換か調整だけで、レジ由来(máy tính tiền)は置換だけ。人は「残す明細」を選び、金額は打たない。全部の明細を外す=実質の取消は断る。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Các cách được phép選べる方式 1
Cách方式replace
Được phép選べるあり
Mã lý do理由コード
Các cách được phép選べる方式 2
Cách方式adjust
Được phép選べるkhôngなし
Mã lý do理由コードMTT_REPLACE_ONLY
Thử điều chỉnh調整を試す
Kết quả結果khôngなし
コードCORRECTION_METHOD_NOT_ALLOWED
Thử bỏ hết các dòng全明細を除外して試す
Kết quả結果khôngなし
コードCORRECTION_WOULD_CANCEL
Thay thế置換
Kết quả結果あり
Khóa bản ghiレコードキーb6-sale#replace
Trạng thái状態synced
Tổng tiền合計700.000 ₫
Các dòng giữ lại残した明細Cắt tóc, gội đầu (Nam)
Trạng thái hóa đơn cũ元インボイスの状態adjusted
Có API hủy取消 API の有無khôngなし
Bộ mã lý do sửa訂正理由コード一覧HOAN_TIENKHACH_HUY_DICH_VUSAI_DICH_VU_HOAC_GIAKHAC
Kế toán làm gì会計士がすること

Chọn dòng giữ lại và mã lý do sửa.

残す明細と、訂正の理由コードを選ぶ。

B-7 Đã đo実測済み
Tình huống状況

Số không khớp nhau.

数字が合わない。

Rồi saoどうなる

Tổng tiền không khớp thì dừng. Tổng chưa thuế của các dòng khác với tổng thuế đã duyệt thì không gửi. Số tiền không chia hết cho số lượng thì bị đánh dấu thiếu. Lần chạy này còn dừng sớm hơn thế, ngay ở chỗ cộng lại từng dòng.

合計が合わなければ止める。明細の税抜合計が、承認済みの税の集計と違えば送らない。数量で割り切れない金額には不備の印が付く。この実演ではそれより早く、明細ごとに合計を確かめる所で止まった。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Kiểm tổng thuế税の合計の確かめ
コードTAX_IDENTITY
Thông điệpメッセージsum(net+vat) 850000 != totalAmount 900000
Tổng chưa thuế của dòng không khớp明細の税抜合計が不一致
Thành công成功khôngなし
Mã lỗiエラーコードLINE_NET_MISMATCH
Có thể thử lại再試行できるkhôngなし
Số lần gọi phần gửi送る部分を呼んだ回数0
Số tiền không chia hết cho số lượng数量で割り切れない金額
Dấu hiệu thiếu dữ liệu不備の印QUANTITY_INDIVISIBLE
Số lượng数量3
Đơn giá gồm thuế税込単価233.333 ₫
Số tiền dòng明細金額700.000 ₫
Cổng dừng bằng mãゲートが止めたコードLINE_IDENTITY
Khác với đặc tả仕様の想定と違う

Kết quả đo khác tên gọi trong đặc tả: dừng ở chỗ cộng lại từng dòng, không phải ở dấu chia hết. Ở đây để đúng kết quả đo.

実際の結果は仕様の想定と違う。止まったのは明細を足し合わせて確かめる所で、割り切れない印ではない。ここは結果のまま出す。

Kế toán làm gì会計士がすること

Sửa ở nguồn là phiếu bán hàng rồi cho vào lại; không sửa số trên hóa đơn.

売上(POS)の側を直して、取り込み直す。インボイスの上で数字を直さない。

B-8 Đã đo実測済み
Tình huống状況

Bảng thiết lập không giải ra được thuế suất (không có dòng khớp, hoặc kỳ hiệu lực trùng nhau).

税率が設定シートで決まらない(該当が無い・期間が重なっている)。

Rồi saoどうなる

Không đoán số thuế. Bản nháp mang dấu thiếu, thuế suất chưa giải được không bị nhét thành một con số trông có lý, và bản nháp không vào hàng chờ duyệt.

税額を推測しない。下書きに不備の印が付く。決まらない率を、それらしい数字に置き換えない。その下書きは承認待ちに入らない。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Dấu hiệu thiếu dữ liệu不備の印ITEM_UNMAPPEDTAX_RATE_UNRESOLVED
Trạng thái状態draft
Thuế suất trên dòng (điểm cơ bản)明細の税率(bp)-9
Bản hiển thị表示用の値
Thuế suất (điểm cơ bản)税率(bp)
Thuế suất chưa giải được税率が未解決あり
Số tiền chưa thuế税抜金額
Tiền thuế税額
Tổng tiền合計350.000 ₫
Bấm GOGO
Kết quả結果khôngなし
コードNOT_PENDING_APPROVAL
Số lần gửi送信回数0
Khác với đặc tả仕様の想定と違う

Kết quả đo: GO bị từ chối bằng mã của trạng thái, không phải bằng mã thuế suất — vì bản nháp còn thiếu thì không bao giờ vào hàng chờ duyệt.

実際の結果: GO は状態のコードで断られる。税率のコードではない。不備のある下書きは、承認待ちに入らないため。

Kế toán làm gì会計士がすること

Sửa bảng thiết lập (kỳ hiệu lực và mã hàng) rồi cho vào lại.

設定シート(有効期間と品目コード)を直して、取り込み直す。

B-9 Đã đo実測済み
Tình huống状況

Bên bán là hộ kinh doanh.

売手が hộ kinh doanh(個人事業)だった。

Rồi saoどうなる

Chặn hai lớp: lúc lập nháp và ngay trước khi gửi. Không lặng lẽ xuất chứng từ sai mẫu.

2か所で止める。下書きを作るときと、送る直前。誤った様式の帳票を黙って出さない。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Ở bước lập nháp下書きの段
Dấu hiệu thiếu dữ liệu不備の印UNSUPPORTED_TAX_REGIME
Bấm GOGO
Kết quả結果khôngなし
コードNOT_PENDING_APPROVAL
Số lần gửi送信回数0
Ngay trước khi gửi送信直前
Thành công成功khôngなし
Mã lỗiエラーコードUNSUPPORTED_TAX_REGIME
Nội dung lỗiエラー本文hộ kinh doanh (household business) requires hóa đơn bán hàng (mẫu số 2), which this wave does not build
Có thể thử lại再試行できるkhôngなし
Ghi chúメモHKD ở đây là hộ kinh doanh, không phải đồng tiền nào. Việc nhận biết ngoại tệ chưa được viết: mã tiền tệ bị cố định là VND ngay ở kiểu dữ liệu.ここでの HKD は hộ kinh doanh(個人事業)のこと。外国のお金を見分ける部分はまだ書いていない(通貨は型で VND に固定してある)。
Khác với đặc tả仕様の想定と違う

Kết quả đo: giống trường hợp trên, GO bị từ chối bằng mã của trạng thái.

実際の結果: 上と同じ状態のコードで断られる。

Kế toán làm gì会計士がすること

Dùng mẫu đúng cho chế độ đó; đợt này chưa làm mẫu ấy.

その制度に合う様式を使う。この波ではまだ作っていない。

B-10 Đã đo実測済み
Tình huống状況

Không lập được cả bản nháp.

下書きすら作れなかった。

Rồi saoどうなる

Không im lặng bỏ qua. Lần thất bại được ghi lại để đếm được. Ghi vào cơ sở dữ liệu cũng không được thì giữ trong tiến trình, để vẫn hiện ra ở màn hình ngày.

黙って取りこぼさない。失敗は数えられる形で残す。データベースにも書けないときは、その場に持っておいて、その日の画面に出す。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Lúc nhận vào取込時
Loại種別intake_failed
Mã lỗiエラーコードLINE_IDENTITY
Nội dung lỗiエラー本文lineAmount 700000 != unitPrice 233333 x quantity 3 (Cắt tóc, gội đầu (Nam))
Có tạo bản ghiレコードが作られたかkhôngなし
Các lần nhận vào thất bại取込失敗の一覧 1
Mã phiếu bán hàng売上IDb10-sale
Mã lỗiエラーコードLINE_IDENTITY
Nội dung lỗiエラー本文lineAmount 700000 != unitPrice 233333 x quantity 3 (Cắt tóc, gội đầu (Nam))
Sổ記録
Sổ các lần nhận vào thất bại取込に失敗した記録
Số lần chưa ghi được未記録の件数0
Số lần bỏ dở放棄した件数0
Số lần bị bỏ mất落ちた件数0
Số lần thử tối đa最大試行回数5
Lần thất bại gần nhất直近の失敗
Kế toán làm gì会計士がすること

Xem danh sách thất bại mỗi ngày, đối chiếu số phiếu bán hàng với số hóa đơn nháp.

毎日この失敗の一覧を見て、売上の件数と下書きの件数を突き合わせる。

B-11 Đã đo実測済み
Tình huống状況

Thu ngân đã hủy phiếu bán hàng ở quầy.

レジで売上を取り消した。

Rồi saoどうなる

Bản nháp bị loại ra khỏi hàng chờ duyệt, và bấm GO cũng không xuất được. Nhà cung cấp không nhận lần gửi nào. Ai loại, vì sao và lúc nào đều còn lại — biến mất trong im lặng là tệ nhất. Trước đây chỗ này còn hở: hóa đơn của phiếu đã hủy vẫn xuất được.

その下書きは承認待ちから外れ、GO を押しても出せない。事業者へは1回も届かない。誰が・なぜ・いつ外したかが残る。黙って消えるのが一番悪いため。ここは前まで穴で、取り消した売上のインボイスが出せてしまっていた。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Trạng thái trước khi hủy取り消す前の状態pending_approval
Trạng thái sau khi hủy取り消した後の状態excluded
Bấm GOGO
Kết quả結果khôngなし
コードNOT_PENDING_APPROVAL
Số lần gửi送信回数0
Số hóa đơnインボイス番号
Ghi nhận việc loại ra除外の記録 1
Thao tác操作exclude
Mã lý do理由コードSALE_VOIDED
Người thao tác操作者system:pos-void
Lúc ghi記録時刻2026-08-04 10:00 +07
Kế toán làm gì会計士がすること

Xem mục đã loại trong màn hình ngày; muốn xuất lại thì phải lập phiếu bán hàng mới.

その日の画面の「除外」を見る。もう一度出すなら、売上を立て直す。

U-1 Chưa nốiまだ繋いでいない
Tình huống状況

Khách là công ty và cần MST bên mua.

法人客で、買手の MST が要る。

Rồi saoどうなる

Bản ghi bán hàng ở POS không có ô bên mua, nên đường POS luôn để trống. Hàm lập nháp thì vẫn nhận được thông tin bên mua — chỗ thiếu là đường dẫn, không phải chỗ nhận.

POS の売上に買手の欄が無いので、POS から来ると常に空になる。下書きを作る側は買手を受け取れる。足りないのは受け口ではなく、そこまでの道。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Nội dung内容MST của bên mua là công ty không đi được từ đường POS sang bản nháp.会社の買手の MST(買手の情報)が、POS から下書きへ渡らない。
Các ô có trong bản ghi bán hàng売上レコードが持つ項目appointmentIdbusinessDateclientOpIdcreatedAtcustomerIdlinespaymentMethodsaleIdstatustotal
Bên mua trên bản nháp下書きの買手
MST bên mua買手MST(trống)(空)
Tên bên mua買手名(trống)(空)
Địa chỉ bên mua買手住所NGƯỜI MUA KHÔNG CUNG CẤP ĐỊA CHỈ
Hàm lập nháp nhận được bên mua下書き生成は買手を受け取れるあり
Kế toán làm gì会計士がすること

Hiện chưa nối. Thông tin bên mua phải xử lý ngoài đường POS.

今はまだ繋がっていない。買手の情報は POS の外で扱う。

U-2 Chưa nốiまだ繋いでいない
Tình huống状況

Hoàn tiền cho khách.

客へ返金した。

Rồi saoどうなる

POS ghi thêm một dòng đảo ngược, không sửa dòng cũ. Nhưng từ đó không sinh ra hóa đơn sửa nào; việc sửa hóa đơn chỉ do người làm.

POS は元の行を直さず、打ち消しの行を足す。ただし、そこからインボイスの訂正は生まれない。訂正は人だけがやる。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Nội dung内容Đường từ hoàn tiền (dòng đảo ngược ở POS) sang việc sửa hóa đơn.返金(POS の打ち消しの行)から、インボイスの訂正へ行く道。
Dòng đảo ngược逆仕訳の行
Mã phiếu bán hàng売上IDsale_90fb8bf8-7931-4ab6-8072-c9a9efd55b0b
Tổng tiền合計-900.000 ₫
Trạng thái状態voided
Đảo ngược cho phiếu取消対象の売上IDsale_a814f098-e911-4410-9693-fd956b5837ae
Số bản ghi hóa đơn trước đó直前のインボイス件数2
Số bản ghi hóa đơn sau đó直後のインボイス件数2
Có sinh hóa đơn sửa訂正インボイスが生成されたかkhôngなし
Số khung phiếu, trước khi hoàn tiền返金の前のカルテ枠の数1
Số khung phiếu, sau khi hoàn tiền返金の後のカルテ枠の数1
Việc sửa chỉ do người làm訂正は人だけが行うあり
Kế toán làm gì会計士がすること

Tự tạo thay thế hoặc điều chỉnh trên hàng chờ; không có đường tự động từ hoàn tiền sang sửa hóa đơn.

承認待ちの画面で、置換か調整を自分で作る。返金から訂正への自動の道は無い。

Chỗ nối được rồi và chỗ còn hở繋がった所と、まだ繋がっていない所 7

Chỗ nào nối rồi, chỗ nào chưa nối, chỗ nào chưa làm. Phần này không được viết cho nhẹ đi.

どこが繋がって、どこがまだで、どこはまだ作っていないか。軽く書かずに、そのまま並べる。

cut-1 Đang làm tay今は手作業

Từ tiếp nhận AI sang lịch hẹnAI受付 → 予約

Hiện tại ra sao今どうなる

Ở tenant thật, AI không tự chốt lịch hẹn; nó để lại bản tóm tắt cho người. Người gõ tay vào API lịch hẹn.

本番では AI は予約を確定せず、話の要約を人へ渡す。人が予約の API へ手で打つ。

Cần gì để đóng lại閉じるのに要るもの

Một đường từ bản tóm tắt sang lịch hẹn, có bước người xác nhận trước khi ghi. Nối hay không thì chủ salon quyết.

要約から予約への道。書く前に人の確認を挟む形にする。繋ぐかどうかは創業者が決める。

Ở emo. chưa có đường tự tạo lịch hẹn từ bản tóm tắt của phần tiếp nhận (người phải tự gọi POST /v1/appointments). Bản chạy thử này không chạy phía emo. đang bật chế độ tiếp nhận, nên chỗ này không có số đo.

受付の要約から予約を自動で作る道は、emo. にはまだ無い(人が POST /v1/appointments へ手で打つ)。この実演では受付モードを入れた emo. の側を動かしていない=測っていない。

cut-2 Đang làm tay今は手作業

Từ lịch hẹn sang POS予約 → POS

Hiện tại ra sao今どうなる

Bản ghi bán hàng đã có ô mã lịch hẹn, mã khách và người làm. Nhưng chưa có màn hình nào đưa ba mã đó vào; người vẫn gõ từng dòng và đơn giá.

売上のデータには、予約ID・客ID・担当の欄ができた。ただし、その値を渡す画面がまだ無い。明細と単価は今も人が打つ。

Cần gì để đóng lại閉じるのに要るもの

Cho màn hình quầy và trang đặt lịch đưa ba mã đó theo phiếu bán hàng. Ô đã có sẵn nên không cần đổi cấu trúc dữ liệu nữa.

店頭の画面と予約のページから、その3つを売上に載せる。欄はもうあるので、データの形を変える必要は無い。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Các ô có, khi được truyền vào渡したとき、売上に載る項目appointmentIdbusinessDateclientOpIdcreatedAtcustomerIdlinespaymentMethodsaleIdstatustotal
Các ô có, khi không truyền gì渡さなかったとき、売上に載る項目businessDateclientOpIdcreatedAtlinespaymentMethodsaleIdstatustotal
Có ô mã lịch hẹn予約IDの欄ありあり
Có ô mã khách客IDの欄ありあり
Do lần chạy này truyền, không phải màn hình nàoこの実演が渡した値・画面が渡したのではないあり
Đường từ ứng dụng lên máy chủアプリからサーバへ届く道
Xem ở đâu見る場所POST /v1/sync/push
Số việc đã ghi nhận受け取って書いた件数2
Số phiếu đã vào sổ売上に入った件数2
Trong đó không biết khách là aiうち客が誰か分からないもの1
Số khung phiếu kỹ thuật đã dựng立ったカルテの枠1
Không biết khách là ai客が誰か分からない1
Có bịa khách từ tên trên lịch hẹn không予約の名前から客を作ったかkhôngなし
Mã hàng lấy từ đâu品目コードの出所Lấy thẳng SaleLine.serviceId làm mã hàng trong packageItems.SaleLine.serviceId をそのまま packageItems の品目コードとして使う。
cut-3 Tự động自動

Từ POS sang phiếu kỹ thuậtPOS → カルテ

Hiện tại ra sao今どうなる

Tính tiền xong thì khung phiếu kỹ thuật tự dựng. Chỉ dựng khi biết khách là ai và biết ai làm; người làm mà chia ra nhiều người thì không dựng, dòng hoàn tiền cũng không dựng. Phiếu nào không dựng được thì vẫn đếm được, kèm lý do.

会計が済めば、カルテの枠が自動で立つ。立つのは客と担当が分かっているときだけ。担当が割れていたら立てない。返金の打ち消しの行からも立てない。立たなかった売上は、理由つきで数えられる。

Cần gì để đóng lại閉じるのに要るもの

Chỗ hở còn lại nằm ở bước trước: chưa có màn hình nào đưa mã khách và người làm vào phiếu bán hàng. Thêm phần đó thì phiếu nào cũng dựng được khung.

残っているのは1つ手前。客IDと担当を売上に載せる画面がまだ無い。そこを足せば、どの売上からも枠が立つ。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Số khung phiếu sau khi bán qua POSPOS 売上後のカルテ枠1
Số khung phiếu sau khi thanh toán trong bản diễn実演の会計後のカルテ枠1
Những phiếu bán hàng không dựng được khungカルテの枠が立たなかった売上
Xem ở đâu見る場所GET /v1/karte/skeleton-gaps
Số phiếu bán hàng đã xem見た売上の数2
Số khung đã dựng立った枠の数1
Số lần đã có khung nên không thêm既に枠があって増やさなかった数0
Số phiếu không dựng khung枠が立たなかった売上の数1
Chia theo lý do理由ごと
Không biết khách là ai客が誰か分からない1
Có dòng chưa ghi người làm担当が書かれていない明細がある0
Người làm chia ra nhiều người担当が2人以上に割れている0
Dòng hoàn tiền返金の打ち消しの行0
Ghi phiếu kỹ thuật không thànhカルテへ書けなかった0
Sổ này sống được bao lâuこの記録がどこまで残るかin_process_only
misa Chưa xây dựng未実装

Kết nối MISAMISA との接続

Hiện tại ra sao今どうなる

Chưa có gì gửi sang MISA. Chỗ gửi hiện là bản giả để chạy thử, còn phần nối thật thì chưa viết.

MISA へはまだ何も送っていない。送る部分は動作確認用の偽物で、本物の接続はまだ書いていない。

Cần gì để đóng lại閉じるのに要るもの

appid và tenant thử nghiệm của MISA, rồi viết phần nối HTTP. Việc lấy khóa thuộc chủ salon.

MISA の appid と、試験用のテナント。その上で HTTP の部分を書く。鍵の取得は創業者の手。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Phần gửi thật sự có trong mãコードに実在する送信の部品MeInvoiceMockTransport
Đã có phần HTTPHTTP の部分があるかkhôngなし
Biến môi trường MISA có mặtMISA の環境変数
Bên nhận nội dung gửi送信ボディの受け取り先MeInvoiceMockTransport
tax Chưa xây dựng未実装

Khai thuế税務申告

Hiện tại ra sao今どうなる

Phần khai thuế (tờ khai 01/GTGT, eTax) chưa làm. Không có dòng nào chạy được.

税の申告(01/GTGT・eTax)はまだ作っていない。動くものが1つも無い。

Cần gì để đóng lại閉じるのに要るもの

Làm phần khai thuế sau khi đường hóa đơn chạy thật. Không dựng màn hình cho thứ chưa có mã, vì làm vậy là nói sai.

インボイスの流れが本当に通ってから、申告の側を作る。中身が無いものの画面だけ作れば、嘘になる。

Phần khai thuế (tờ khai 01/GTGT, eTax) chưa viết được dòng nào. Không có gì để chạy nên cũng không có số đo (mới chỉ ghi là "làm ở đợt sau").

税の申告(tờ khai・01/GTGT・eTax)はまだ1つも作っていない。動かせるものが無いので、測った値も無い(「次でやる」とだけ書いてある)。

vat-demo

Hai chỗ có thuế suất税率が2か所にある

Hiện tại ra sao今どうなる

Trang này chỉ dùng một thuế suất: 8%, lấy từ bảng thiết lập. Thực tế thuế suất thay đổi theo mặt hàng — có dịch vụ không được giảm, như mát-xa. Phần giảm còn có thời hạn; hết hạn thì quay lại mức cũ. Bản diễn nội bộ có thuế suất riêng, trang này không hiện.

このページで使う税率は 8% の1つだけ。設定シートから取っている。実務では品目で変わる。マッサージのように減税の対象外もある。減税には期限があり、切れれば元に戻る。実演用の別の率は、ここには出さない。

Cần gì để đóng lại閉じるのに要るもの

Bản diễn nội bộ có tỷ lệ dàn dựng riêng, và trang này không hiện nó. Khi đường thật chạy thì bỏ tỷ lệ đó đi.

実演側には演出用の率が別にある。このページには出さない。実際の流れが通ったら、その率は捨てる。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Bước thanh toán hiện gì会計ステップで出すものgross_linesgross_total
Bản tách thuế của bản diễn có trong dữ liệu này実演側の税内訳をこのデータに含めたかkhôngなし
VAT xuất hiện ở bướcVAT が出るステップs7
Thuế suất đã giải ra (điểm cơ bản)解決した税率(bp)800
Nguồn thuế suất税率の出所settings_sheet:taxRates[BEAUTY_SERVICE] 2025-07-01..2026-12-31
item-mapping Đang làm tay今は手作業

Từ tên dịch vụ sang mã hàngサービス名 → 品目コード

Hiện tại ra sao今どうなる

Chưa có cách tự chuyển tên dịch vụ sang mã hàng. Để lần chạy này đi được, một dòng hàng đã được thêm vào bảng thiết lập.

サービス名から品目コードへ自動で変える仕組みは無い。この実演を通すために、設定シートへ品目を1行足した。

Cần gì để đóng lại閉じるのに要るもの

Một bảng đối chiếu dịch vụ với mã hàng. Chưa đối chiếu được thì vẫn dừng an toàn như bây giờ (dấu thiếu đã có sẵn).

サービス名と品目コードの対応表。対応が無いときは、今と同じく安全側で止める。不備の印は既にある。

Xem số liệu đo được出た値を見る
Nội dung内容Trong mã thật không có phép tự động chuyển tên dịch vụ trên phiếu bán hàng thành mã hàng của bảng thiết lập.売上の明細(サービス名)から設定シートの品目コードへ自動で移す部分は、まだ書いていない。
Mã hàng dùng trong lần đổ dữ liệu nàyこの dump で使った品目コードLADIES_CUT_JP
Đã thêm một dòng hàng vào bảng thiết lập cho lần đổ dữ liệu nàyこの dump のために設定シートへ品目1行を足したあり
Tên tiếng Việt lấy từ đâuvi 名称の出所Giữ nguyên tên chính thức trong danh mục của bản diễn.実演のメニューにある正式な名前を、そのまま使う。

Câu hỏi cho kế toán会計士への質問 13

Trang này không đề xuất gì; chỗ nào người phải quyết thì người quyết.

このページから提案はしない。人が決めるところは人が決める。

  1. Việc xuất hóa đơn lấy mốc từ tiền vào tài khoản công ty và VNPAY — cách lấy mốc này là do quy định bắt buộc, hay là cách làm trên thực tế?

    入金(会社口座+VNPAY)を起点に発行すると伺った。この起点の取り方は法令上の要請か、実務上の運用か。

  2. Chênh lệch giữa doanh thu trên máy tính tiền và số hóa đơn đã xuất được xem ở đâu hằng tháng, và có mẫu biểu nào để nhìn phần chênh lệch đó không?

    レジ(POS)の売上と、実際に発行したインボイスの差は、毎月どこで見ているか。差を見るための帳票はあるか。

  3. Bộ mã lý do giữ hóa đơn dưới đây có đủ cho công việc thật không, và thiếu mã nào?

    下の保留の理由コードは、実際の仕事に足りるか。足りないものはどれか。

  4. Bộ mã lý do duyệt muộn có khớp với cách giải thích khi cơ quan thuế hỏi không?

    期限超過の承認の理由コードは、税務署に説明するときの言い方と合っているか。

  5. Sửa hóa đơn: giữa thay thế và điều chỉnh, thực tế dùng cái nào nhiều hơn, và ai là người quyết?

    訂正の方式(置換/調整)は実務でどちらが多いか。誰が決めるか。

  6. Hệ thống không giữ lịch nghỉ lễ và dừng sớm về phía an toàn. Cách này có gây tắc việc vào cuối tuần và ngày lễ không?

    祝日カレンダーを持たず安全側に早く止める。この扱いは週末・祝日に仕事を詰まらせないか。

  7. Khi tiền vào chậm hơn ngày làm dịch vụ, theo thực tế thì ngày nào là ngày đúng của hóa đơn?

    入金が施術日より遅れるとき、実務上インボイスの日付はどちらが正しいか。

  8. Với khách là công ty: ở quầy nên hỏi thông tin bên mua vào lúc nào, và ai chịu trách nhiệm kiểm lại?

    法人客の場合、買手情報は店頭のどの時点で聞くか。誰が確認責任を持つか。

  9. Sổ các lần không lập được nháp: nên xem theo ngày hay theo tuần, và ai đóng từng dòng?

    下書きを作れなかった記録は、毎日見るか毎週見るか。各行を誰が閉じるか。

  10. Bảng thiết lập (thuế suất theo kỳ, mã hàng, ký hiệu hóa đơn): ai giữ và đổi vào lúc nào?

    設定シート(期間つき税率・品目コード・ký hiệu)は誰が持ち、いつ変えるか。

  11. Bảng giá có phải đăng ký trước với cơ quan thuế không? Chúng tôi hiểu là chỉ đăng ký mẫu hóa đơn (Mẫu 01/ĐKTĐ-HĐĐT) — hiểu vậy có đúng không?

    価格表は税務署へ事前に届け出が要るか。登録するのは様式(Mẫu 01/ĐKTĐ-HĐĐT)だけ、で合っているか。

  12. Trên tờ hóa đơn có cần ghi rõ dòng giảm giá không, hay chỉ cần ghi thẳng giá đã bán? Nếu có một tờ hóa đơn thật của lần bán có giảm giá thì cho chúng tôi xem.

    インボイスの紙面に値引きの行を明示する必要があるか。実売価をそのまま書くだけでよいか。値引きで売った回の実物があれば見たい。

  13. Trần giảm giá có áp cho cả loại giảm thường xuyên như giới thiệu không? Hiện chúng tôi chặn theo phía an toàn, và cần quyết định có nới ra hay không.

    値引きの上限は、紹介割引のような常設のものにも掛かるか。今は安全側で弾いている。緩めてよいかを決めてほしい。

Bộ mã lý do đi kèm付いてくる理由コード
Giữ lại保留CHUA_NHAN_TIENTHIEU_THONG_TIN_NGUOI_MUASAI_DICH_VU_HOAC_GIACHO_XAC_NHAN_CHU_SALONKHAC
Sửa hóa đơn訂正HOAN_TIENKHACH_HUY_DICH_VUSAI_DICH_VU_HOAC_GIAKHAC
Duyệt muộn期限超過の承認CHO_KHACH_CUNG_CAP_THONG_TINCHO_XAC_NHAN_CHU_SALONDOI_CHIEU_THANH_TOANSU_CO_HE_THONGPHAT_HIEN_MUONKHAC

Chỗ trong mã, gom một nơi根拠のまとめ 131

Phần này để cho người viết mã. Đọc trang này thì bỏ qua được.

ここはコードを書く人のための欄。読むだけなら飛ばしてよい。

Xem chỗ trong mãコードの場所を見る

Công việc của kế toán会計士の仕事

Đã có sẵn, nhưng chưa cho thấyもうあるのに、まだ見せていないserver/src/modules/payment/payment-reconciliation.ts:53server/src/modules/payment/payment-reconciliation.ts:162

Chỗ nào đổi đượcどこを変えられるか

Đổi ngay được, trong bảng thiết lập của kế toán設定で今すぐ変えられる(会計士の設定シート)server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:217
Thông tin bên bán売手情報server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:177
Ký hiệu hóa đơnký hiệuserver/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:182server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:187
Mẫu sốmẫu sốserver/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:205
Loại hình và cách tính thuế事業形態と課税方式server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:189server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:191
Ngày làm việc営業日の決め方server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:197
Mặc định cho bên mua買手情報の既定server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:208
Hình thức thanh toán mặc định既定の支払方法server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:209
Thuế suất税率server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:210
Hàng, giá niêm yết và đơn vị品目と掲載価格・単位server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:211
Nơi nhận và giờ báo通知の宛先と時刻server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:203
Bộ mã lý do理由コードの集まりserver/src/modules/invoice/invoice-hold-ledger.ts:21server/src/modules/invoice/accountant-gate.service.ts:309server/src/modules/invoice/issuance-deadline.ts:193
Chữ ký署名server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:207
Tiền tệ通貨server/src/modules/invoice/invoice-provider.ts:39
Mốc phát hành発行の起点server/src/database/migrations/0006_invoice_issuance_frame.sql
Lịch nghỉ lễ祝日カレンダーserver/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:194
Đổi nhà cung cấp hóa đơnインボイス事業者の差し替えserver/src/modules/invoice/invoice-provider.ts:118

Giảm giá thì khai thế nào値引きしたときの申告

Một lần chạy thật実際に走らせた1件server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:136server/src/modules/invoice/invoice-draft-builder.ts:250server/src/modules/pos/pos.service.ts:424server/src/database/migrations/0044_sale_line_discount.sql
Chỗ còn hở, nói thẳng正直に言う残りapp/lib/screens/checkout_screen.dart:392

Đi hết một lượt全体の流れ

Tiếp nhận bằng AI (tin nhắn)AI が受ける(メッセージ)server/src/modules/demo/demo.service.ts:1357server/src/modules/messaging/conversation-engine.ts:3740
Tạo lịch hẹn予約を作るserver/src/database/migrations/0042_sale_visit_identity.sqlserver/src/modules/pos/pos.service.ts:65server/src/modules/booking/booking.controller.ts:82server/src/modules/demo/demo.service.ts:1137server/src/modules/demo/demo.service.ts:1307
Xác nhận lịch hẹn予約を確認するserver/src/modules/demo/demo.service.ts:1736server/src/modules/demo/demo.service.ts:1997
Thanh toán tại quầy会計(レジ)server/src/modules/sync/sync.controller.ts:45server/src/modules/sync/sale-op-applier.ts:72server/src/modules/pos/pos.service.ts:162server/src/modules/pos/sale-store.ts:31server/src/modules/demo/demo.service.ts:1798server/src/modules/demo/demo-billing.ts:92
Dựng khung phiếu kỹ thuậtカルテの枠を立てるserver/src/modules/pos/pos.service.ts:210server/src/modules/pos/karte-skeleton-intake.ts:29server/src/modules/karte/skeleton-gap-ledger.ts:126server/src/modules/karte/karte-demo.bridge.ts:26server/src/modules/karte/karte.service.ts:157
Ghi doanh thu vào sổ (chỉ thêm dòng)売上を記録に残す(足すだけ)server/src/modules/demo/demo.service.ts:2033server/src/modules/demo/demo.service.ts:1665
Lập hóa đơn nhápインボイスの下書きを作るserver/src/modules/pos/pos.service.ts:116server/src/modules/pos/accountant-gate-intake.ts:23server/src/modules/invoice/accountant-gate.service.ts:656server/src/modules/invoice/accountant-gate.service.ts:618server/src/modules/invoice/invoice-draft-builder.ts:193server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:259
Kế toán bấm GO会計士が GO を押すserver/src/modules/invoice/accountant-gate.service.ts:903server/src/modules/invoice/invoice.service.ts:223server/src/modules/invoice/invoice-hold-ledger.ts:22
Đưa cho phần gửi (MISA)送る部分へ渡す(MISA)server/src/modules/invoice/invoice.module.ts:78server/src/modules/invoice/meinvoice-mock-transport.ts:33server/src/modules/invoice/meinvoice.adapter.ts:264server/src/modules/invoice/meinvoice.adapter.ts:195

Thành bản nháp rồi thì chọn được gì下書きになった後、何を選べるか

Bản nháp chưa phải là hóa đơn. Số hóa đơn và mã của cơ quan thuế chỉ có sau khi bấm GO.下書きはまだインボイスではない。インボイス番号も税務当局のコードも、GO を押した後で付く。server/src/modules/invoice/invoice.service.ts:409server/src/modules/invoice/invoice.service.ts:429server/src/modules/invoice/invoice.service.ts:491server/src/modules/invoice/invoice.service.ts:499
Cửa vào của hóa đơn chỉ là bước thanh toán. Đặt lịch, tiếp nhận và làm dịch vụ không thành hóa đơn; chúng nằm ở phía lịch hẹn, phiếu kỹ thuật và sổ.インボイスの入口は会計だけ。予約・受付・施術はインボイスにならない。それらは予約とカルテと売上の記録に残る。server/src/modules/pos/pos.service.ts:161
Đã thanh toán thì đều thành bản nháp, không lọc theo hình thức trả tiền.会計まで来たものは全部が下書きになる。支払方法では選り分けない。server/src/modules/pos/sale-invoice-intake.ts:20server/src/modules/invoice/accountant-gate.service.ts:656
Bấm GO (phát hành)GO(発行)server/src/modules/invoice/ketoan.controller.ts:87
Bấm GO hàng loạt一括 GOserver/src/modules/invoice/ketoan.controller.ts:152
Giữ lại保留server/src/modules/invoice/ketoan.controller.ts:117
Bỏ giữ保留を解くserver/src/modules/invoice/ketoan.controller.ts:129
Loại ra除外server/src/modules/invoice/ketoan.controller.ts:137
Duyệt muộn期限超過の承認server/src/modules/invoice/ketoan.controller.ts:102
Sửa hóa đơn訂正server/src/modules/invoice/ketoan.controller.ts:173
Gửi sang MISAMISA へ送るserver/src/modules/invoice/invoice.module.ts:78server/src/modules/invoice/meinvoice-mock-transport.ts:33
Đưa sang khai thuế税務申告に回すserver/src/database/migrations/0008_period_locks.sql:10
Trong các lựa chọn có cả việc không xuất — giữ lại và loại ra. Nhờ vậy phần xuất ra là phần kế toán chọn. Phần không xuất vẫn hiện mỗi ngày theo số lượng, số tiền và lý do, nên về sau vẫn giải thích được.選択肢の中に「出さない」(保留・除外)がある。だから、出すものは会計士が選べる。出さなかったものは毎日、件数と金額と理由で見える。後から説明できる。server/src/modules/invoice/accountant-gate.service.ts:155server/src/modules/invoice/ketoan-page.ts:1324

Gặp những tình huống này thì saoこういうときどうなるか

B-1 · Khách trả tiền mặt, hoặc khách chuyển khoản bằng QR.B-1 · 現金で払った/QR で払った。server/src/modules/demo/demo.service.ts:1863server/src/modules/invoice/meinvoice.adapter.ts:283
B-2 · Doanh thu đã ghi nhưng tiền chưa vào.B-2 · 入金がまだ無いのに売上が立った。server/src/modules/invoice/accountant-gate.service.ts:1043server/src/modules/invoice/invoice-hold-ledger.ts:22
B-3 · Cùng một phiếu bán hàng vào hai lần, hoặc hai người bấm GO cùng lúc.B-3 · 同じ売上が二重に来た/二人が同時に GO を押した。server/migrations/0006_invoice_issuance_frame.sqlserver/src/modules/invoice/invoice.service.ts:68server/src/modules/invoice/invoice.service.ts:265
B-4 · Nhà cung cấp trả về một số hóa đơn đã dùng.B-4 · 事業者が、すでに使われた番号を返してきた。server/src/modules/invoice/invoice.service.ts:461server/src/modules/invoice/invoice.service.ts:744
B-5 · Đã quá hạn phát hành.B-5 · 発行期限を過ぎた。server/src/modules/invoice/issuance-deadline.ts:165server/src/modules/invoice/accountant-gate.service.ts:934
B-6 · Đã phát hành sai.B-6 · 間違って発行した。server/src/modules/invoice/accountant-gate.service.ts:1168server/src/modules/invoice/accountant-gate.service.ts:411
B-7 · Số không khớp nhau.B-7 · 数字が合わない。server/src/modules/invoice/issuance-gate.ts:100server/src/modules/invoice/meinvoice.adapter.ts:461server/src/modules/invoice/invoice-draft-builder.ts:233
B-8 · Bảng thiết lập không giải ra được thuế suất (không có dòng khớp, hoặc kỳ hiệu lực trùng nhau).B-8 · 税率が設定シートで決まらない(該当が無い・期間が重なっている)。server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:259server/src/modules/invoice/invoice-draft-builder.ts:48
B-9 · Bên bán là hộ kinh doanh.B-9 · 売手が hộ kinh doanh(個人事業)だった。server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:369server/src/modules/invoice/invoice-draft-builder.ts:210server/src/modules/invoice/meinvoice.adapter.ts:195
B-10 · Không lập được cả bản nháp.B-10 · 下書きすら作れなかった。server/src/modules/invoice/accountant-gate.service.ts:1374server/src/modules/invoice/accountant-gate.service.ts:693
B-11 · Thu ngân đã hủy phiếu bán hàng ở quầy.B-11 · レジで売上を取り消した。server/src/modules/invoice/accountant-gate.service.ts:1245server/src/modules/pos/accountant-gate-intake.ts:46server/src/modules/pos/pos.service.ts:292
U-1 · Khách là công ty và cần MST bên mua.U-1 · 法人客で、買手の MST が要る。server/src/modules/pos/accountant-gate-intake.ts:63server/src/modules/pos/sale-store.ts:31server/src/modules/invoice/invoice-draft-builder.ts:254
U-2 · Hoàn tiền cho khách.U-2 · 客へ返金した。server/src/modules/pos/pos.service.ts:159server/src/modules/invoice/accountant-gate.service.ts:1168docs/m1-execution/HANDOFF.md:851

Chỗ nối được rồi và chỗ còn hở繋がった所と、まだ繋がっていない所

cut-1 · Từ tiếp nhận AI sang lịch hẹncut-1 · AI受付 → 予約server/src/modules/messaging/conversation-engine.ts:2282server/src/modules/messaging/conversation-engine.ts:3987server/src/modules/booking/booking.controller.ts:82
cut-2 · Từ lịch hẹn sang POScut-2 · 予約 → POSserver/src/database/migrations/0042_sale_visit_identity.sqlserver/src/modules/pos/sale-store.ts:51server/src/modules/pos/accountant-gate-intake.ts:63
cut-3 · Từ POS sang phiếu kỹ thuậtcut-3 · POS → カルテserver/src/modules/pos/pos.service.ts:162server/src/modules/pos/karte-skeleton-intake.ts:80server/src/modules/karte/skeleton-gap-ledger.ts:136server/src/modules/karte/karte.controller.ts:58
misa · Kết nối MISAmisa · MISA との接続server/src/modules/invoice/invoice.module.ts:78server/src/modules/invoice/meinvoice-mock-transport.ts:33
tax · Khai thuếtax · 税務申告server/migrations/0008_period_locks.sql:10
vat-demo · Hai chỗ có thuế suấtvat-demo · 税率が2か所にあるserver/src/modules/demo/demo-billing.ts:19server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:259
item-mapping · Từ tên dịch vụ sang mã hàngitem-mapping · サービス名 → 品目コードserver/src/modules/pos/accountant-gate-intake.ts:71server/src/modules/invoice/accountant-settings.ts:605

Nguồn出典

Trang này tự chứa: không tải gì từ bên ngoài, phông chữ nằm sẵn bên trong.

このページは中で完結している。外から何も読み込まない。

Số trên trang này đến từ hai nơi: số của lần chạy thật, và số lấy từ văn bản của kế toán. Số lấy từ văn bản đều được ghi rõ ngay tại chỗ. Ngoài hai nơi đó, không ai gõ tay số nào vào đây.

このページの数字の出どころは2つ。実際に動かして出た数字と、会計士の書面から引いた数字。書面から引いた数字は、出てくる場所ごとにそう書いてある。この2つ以外に、手で打った数字は無い。

Địa chỉ của trang nàyこのページの URL
https://claude.ai/code/artifact/9f0c1386-eba9-4d37-9de4-30a96f63179c
Nơi chạm thử được触れる先
Mở bản trình diễn tích hợp統合デモを開くhttps://beauty-business-os.fly.dev/demo
Mở bản sao màn hình kế toán会計士画面のデモを開くhttps://claude.ai/code/artifact/783928d6-7636-4de3-8130-886a778b5ea9
Số liệu tính đếnas-of
2026-08-05
Mã nguồn tại commit対象コミット
a24efd7ded1524a7645b33e3ede2e2a1b77d10f0 Lúc lấy số liệu, cây làm việc còn thay đổi chưa commit.データを取った時点で、まだコミットしていない変更があった。
Số của lần chạy thật — chạy từ đâu動かして出た数字の生成元
server/src/modules/demo/mos-journey-view.dump.spec.ts
Số lấy từ văn bản của kế toán会計士の書面から引いた数字
Theo văn bản của kế toán会計士の書面より docs/m1-execution/accountant-primary-source-2026-07-26.md:109 2026-07-26
LLMLLM
Bản giả — không tốn tiền gọi API thật.偽物なので、実 API の課金はゼロ。 MockLlmGateway(実 API 課金ゼロ)
Ngày trong bản chạy thử実演の中の日付
2026-07-15
Quy mô công việc thật実際の仕事の量
Mỗi tháng khoảng 220 hóa đơn bán hàng, mỗi ngày làm việc khoảng 10. Số này lấy từ văn bản của kế toán, không phải trang này ước lượng.売上インボイスは月におよそ 220 枚。営業日あたりおよそ 10 枚。会計士の書面から引いた値で、このページの推計ではない。 docs/m1-execution/accountant-primary-source-2026-07-26.md:109
Câu lệnh để làm lại (theo thứ tự)作り直すコマンド(この順)
MOS_JOURNEY_DUMP=1 npx jest src/modules/demo/mos-journey-view.dump.spec.tsnode scripts/build-mos-journey-demo.mjs
Ghi chú của lần lấy số liệu
  • Mọi con số đều là giá trị chạy thật rồi trả về. Không có một dòng dữ liệu giả nào do người tự đặt vào.
  • Số tiền là VND không có phần thập phân, giữ dưới dạng chuỗi. Số hiệu ngân hàng đã che, không xuất hiện trong dữ liệu này.
  • AC-j3: Chỉ có một thuế suất (bảng thiết lập giải ra 8%). Bước thanh toán chỉ hiện tiền đã gồm thuế; phần tách thuế chỉ đặt ở một chỗ, tại bước lập nháp (taxLines của s7).
  • meta.practiceScale là số đã xác nhận theo văn bản của kế toán (accountant-primary-source-2026-07-26.md §5). Không phải ước lượng.
  • hops[].status là ở emo. hiện nay ra sao. hops[].demoStatus là hình dạng mà bản chạy thử này thực sự đi qua.
  • U-1 và U-2 trong branches là hai chỗ "chưa nối" nằm ở cuối §3.
  • discount là mục giảm giá (S-discount đoạn 1 và đoạn 2). Việc đăng ký quy tắc, mức trần 50%, ví dụ thật và phần chênh không giải thích được — tất cả đều là giá trị thoát ra từ lần chạy này.
  • Riêng mục giảm giá được chạy vào một ngày lịch khác (nằm trong thời hạn hiệu lực của quy tắc). Vào ngày của bản chạy thử chính thì quy tắc đó chưa bắt đầu.
  • Tên các mục trong nội dung gửi đi theo phiên bản mà bộ phận nối giữ (mặc định là legacy).
データを取ったときの注記
  • 数字はどれも、実際に動かして返ってきた値。手で作った偽のデータは1件も入れていない。
  • 金額は小数のない VND を文字列で持つ。口座番号は伏せてあり、このデータには出ない。
  • AC-j3: 税率は1つだけ(設定シートが決めた 8%)。会計の段は税込だけを出し、税の内訳は下書きの段(s7 の taxLines)に1か所だけ置く。
  • meta.practiceScale は会計士の書面(accountant-primary-source-2026-07-26.md §5)で確かめた値。見積もりではない。
  • hops[].status は emo. で今どうなるか。hops[].demoStatus は、この実演が実際に通った形。
  • branches の U-1/U-2 は §3 の終わりにある「まだ繋がっていない所」2件。
  • discount は値引きの節(S-discount 段1・段2)。規則の登録・50% の上限・実例・説明できない差は、すべてこの走りで実際に出た値。
  • 値引きの節だけは別の暦日(規則の有効期間の中)で走らせている。実演本体の日付では、その規則がまだ始まっていない。
  • 送信ボディの項目名は、つなぎの部品が持つ版(既定は legacy)に合わせている。